Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bahraini Dinar và Ethiopian Birr được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bahraini Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Bahrain dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 25 Tháng Một 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BHD có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETB có 4 chữ số có nghĩa.


BHD ETB
coinmill.com
0.20 15.10
0.50 37.76
1.00 75.52
2.00 151.03
5.00 377.58
10.00 755.16
20.00 1510.32
50.00 3775.80
100.00 7551.60
200.00 15,103.20
500.00 37,758.01
1000.00 75,516.01
2000.00 151,032.03
5000.00 377,580.07
10,000.00 755,160.14
20,000.00 1,510,320.28
50,000.00 3,775,800.71
BHD tỷ lệ
25 Tháng Một 2019
ETB BHD
coinmill.com
20.00 0.25
50.00 0.65
100.00 1.30
200.00 2.65
500.00 6.60
1000.00 13.25
2000.00 26.50
5000.00 66.20
10,000.00 132.40
20,000.00 264.85
50,000.00 662.10
100,000.00 1324.20
200,000.00 2648.45
500,000.00 6621.10
1,000,000.00 13,242.20
2,000,000.00 26,484.45
5,000,000.00 66,211.10
ETB tỷ lệ
23 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ