Pence sterling (GBX) là một nhánh của Pounds bảng Anh (GBP). Pounds là tiền tệ chính thức của Vương quốc Anh, nhưng pence thường được sử dụng khi giao dịch chứng khoán.

Bahraini Dinar (BHD) và Bảng Anh (GBP) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bahraini Dinar và Pence Sterling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bahraini Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Pence Sterling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Pence Sterling hoặc Bahrain dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Pence Sterling là tiền tệ Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Pence Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BHD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBX có 6 chữ số có nghĩa.


BHD GBX
coinmill.com
2.00 56
5.00 139
10.00 279
20.00 558
50.00 1394
100.00 2788
200.00 5576
500.00 13,941
1000.00 27,882
2000.00 55,764
5000.00 139,410
10,000.00 278,819
20,000.00 557,638
50,000.00 1,394,096
100,000.00 2,788,191
200,000.00 5,576,382
500,000.00 13,940,956
BHD tỷ lệ
15 tháng Tám 2026
GBX BHD
coinmill.com
50 1.80
100 3.60
200 7.15
500 17.95
1000 35.85
2000 71.75
5000 179.35
10,000 358.65
20,000 717.30
50,000 1793.30
100,000 3586.55
200,000 7173.10
500,000 17,932.75
1,000,000 35,865.55
2,000,000 71,731.10
5,000,000 179,327.75
10,000,000 358,655.45
GBX tỷ lệ
13 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ