Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bahraini Dinar và Phôrin Hungari được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bahraini Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Phôrin Hungari trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Hungary Forints hoặc Bahrain dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Phôrin Hungary là tiền tệ Hungary (HU, HUN). Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Ký hiệu HUF có thể được viết Ft. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Phôrin Hungary cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BHD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi HUF có 5 chữ số có nghĩa.


BHD HUF
coinmill.com
0.20 183
0.50 458
1.00 916
2.00 1833
5.00 4582
10.00 9163
20.00 18,327
50.00 45,817
100.00 91,634
200.00 183,268
500.00 458,169
1000.00 916,338
2000.00 1,832,677
5000.00 4,581,692
10,000.00 9,163,383
20,000.00 18,326,766
50,000.00 45,816,916
BHD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
HUF BHD
coinmill.com
200 0.20
500 0.55
1000 1.10
2000 2.20
5000 5.45
10,000 10.90
20,000 21.85
50,000 54.55
100,000 109.15
200,000 218.25
500,000 545.65
1,000,000 1091.30
2,000,000 2182.60
5,000,000 5456.50
10,000,000 10,913.00
20,000,000 21,826.00
50,000,000 54,565.00
HUF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ