Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bahraini Dinar và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bahraini Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Bahrain dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BHD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


BHD IRR
coinmill.com
0.20 1,001,640
0.50 2,504,105
1.00 5,008,205
2.00 10,016,410
5.00 25,041,025
10.00 50,082,050
20.00 100,164,105
50.00 250,410,255
100.00 500,820,515
200.00 1,001,641,025
500.00 2,504,102,565
1000.00 5,008,205,130
2000.00 10,016,410,255
5000.00 25,041,025,640
10,000.00 50,082,051,280
20,000.00 100,164,102,565
50,000.00 250,410,256,410
BHD tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
IRR BHD
coinmill.com
1,000,000 0.20
2,000,000 0.40
5,000,000 1.00
10,000,000 2.00
20,000,000 4.00
50,000,000 10.00
100,000,000 19.95
200,000,000 39.95
500,000,000 99.85
1,000,000,000 199.65
2,000,000,000 399.35
5,000,000,000 998.35
10,000,000,000 1996.70
20,000,000,000 3993.45
50,000,000,000 9983.60
100,000,000,000 19,967.25
200,000,000,000 39,934.45
IRR tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ