Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bahraini Dinar và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bahraini Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Bahrain dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BHD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


BHD MGA
coinmill.com
0.20 2362
0.50 5906
1.00 11,812
2.00 23,623
5.00 59,058
10.00 118,116
20.00 236,233
50.00 590,581
100.00 1,181,163
200.00 2,362,326
500.00 5,905,815
1000.00 11,811,629
2000.00 23,623,259
5000.00 59,058,147
10,000.00 118,116,293
20,000.00 236,232,586
50,000.00 590,581,466
BHD tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
MGA BHD
coinmill.com
5000 0.40
10,000 0.85
20,000 1.70
50,000 4.25
100,000 8.45
200,000 16.95
500,000 42.35
1,000,000 84.65
2,000,000 169.30
5,000,000 423.30
10,000,000 846.60
20,000,000 1693.25
50,000,000 4233.10
100,000,000 8466.25
200,000,000 16,932.45
500,000,000 42,331.15
1,000,000,000 84,662.35
MGA tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ