Metical Mozambique (MZM) là lỗi thời. Nó đã được thay thế với Mozambique New Metical (MZN) vào ngày 1 tháng bảy năm 2006.
Một MZN tương đương đến 1000 MZM.

Bahraini Dinar (BHD) và New Mozambique Metical (MZN) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bahraini Dinar và Old Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bahraini Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Mozambique Meticais hoặc Bahrain dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Mozambique Old Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Ký hiệu MZM có thể được viết Mt. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Mozambique Old Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Mozambique Old Metical cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BHD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZM có 5 chữ số có nghĩa.


BHD MZM
coinmill.com
2.00 12
5.00 29
10.00 59
20.00 118
50.00 295
100.00 590
200.00 1180
500.00 2950
1000.00 5899
2000.00 11,799
5000.00 29,497
10,000.00 58,995
20,000.00 117,989
50,000.00 294,973
100,000.00 589,947
200,000.00 1,179,894
500,000.00 2,949,735
BHD tỷ lệ
15 tháng Tám 2026
MZM BHD
coinmill.com
10 1.70
20 3.40
50 8.50
100 16.95
200 33.90
500 84.75
1000 169.50
2000 339.00
5000 847.55
10,000 1695.05
20,000 3390.15
50,000 8475.35
100,000 16,950.70
200,000 33,901.35
500,000 84,753.40
1,000,000 169,506.75
2,000,000 339,013.50
MZM tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ