Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bahraini Dinar và Status được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bahraini Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Status trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Statuses hoặc Bahrain dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). The Status là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Ký hiệu SNT có thể được viết SNT. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Status cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BHD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SNT có 15 chữ số có nghĩa.


BHD SNT
coinmill.com
0.20 14.535
0.50 36.339
1.00 72.677
2.00 145.354
5.00 363.385
10.00 726.770
20.00 1453.541
50.00 3633.851
100.00 7267.703
200.00 14,535.406
500.00 36,338.514
1000.00 72,677.028
2000.00 145,354.055
5000.00 363,385.138
10,000.00 726,770.276
20,000.00 1,453,540.551
50,000.00 3,633,851.378
BHD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SNT BHD
coinmill.com
20.000 0.30
50.000 0.70
100.000 1.40
200.000 2.75
500.000 6.90
1000.000 13.75
2000.000 27.50
5000.000 68.80
10,000.000 137.60
20,000.000 275.20
50,000.000 688.00
100,000.000 1375.95
200,000.000 2751.90
500,000.000 6879.75
1,000,000.000 13,759.50
2,000,000.000 27,519.00
5,000,000.000 68,797.55
SNT tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ