Tiền tệ ở hòa lan Suriname (SRG) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Dollar Suriname (SRD) vào ngày 01 tháng 1 năm 2004.
Một SRD tương đương đến 1000 SRG.

Bahraini Dinar (BHD) và Suriname Dollar (SRD) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bahraini Dinar và Suriname tiền tệ ở hòa lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bahraini Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Suriname tiền tệ ở hòa lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Suriname guilders hoặc Bahrain dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Tiền tệ ở hòa lan Suriname là tiền tệ Suriname (SR, SUR). Tiền tệ ở hòa lan Suriname còn được gọi là Gulden Suriname. Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái tiền tệ ở hòa lan Suriname cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BHD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SRG có 4 chữ số có nghĩa.


BHD SRG
coinmill.com
0.20 20,120
0.50 50,300
1.00 100,600
2.00 201,200
5.00 503,005
10.00 1,006,010
20.00 2,012,020
50.00 5,030,045
100.00 10,060,090
200.00 20,120,185
500.00 50,300,460
1000.00 100,600,925
2000.00 201,201,850
5000.00 503,004,620
10,000.00 1,006,009,245
20,000.00 2,012,018,490
50,000.00 5,030,046,225
BHD tỷ lệ
3 tháng Mười 2026
SRG BHD
coinmill.com
20,000 0.20
50,000 0.50
100,000 1.00
200,000 2.00
500,000 4.95
1,000,000 9.95
2,000,000 19.90
5,000,000 49.70
10,000,000 99.40
20,000,000 198.80
50,000,000 497.00
100,000,000 994.05
200,000,000 1988.05
500,000,000 4970.15
1,000,000,000 9940.25
2,000,000,000 19,880.55
5,000,000,000 49,701.35
SRG tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ