Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bahraini Dinar và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bahraini Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Bahrain dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). The Tickets là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2021 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BHD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


BHD TIX
coinmill.com
0.20 117.4843
0.50 293.7108
1.00 587.4216
2.00 1174.8433
5.00 2937.1082
10.00 5874.2164
20.00 11,748.4328
50.00 29,371.0820
100.00 58,742.1639
200.00 117,484.3278
500.00 293,710.8196
1000.00 587,421.6391
2000.00 1,174,843.2783
5000.00 2,937,108.1956
10,000.00 5,874,216.3913
20,000.00 11,748,432.7826
50,000.00 29,371,081.9564
BHD tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2021
TIX BHD
coinmill.com
200.0000 0.35
500.0000 0.85
1000.0000 1.70
2000.0000 3.40
5000.0000 8.50
10,000.0000 17.00
20,000.0000 34.05
50,000.0000 85.10
100,000.0000 170.25
200,000.0000 340.45
500,000.0000 851.20
1,000,000.0000 1702.35
2,000,000.0000 3404.70
5,000,000.0000 8511.75
10,000,000.0000 17,023.55
20,000,000.0000 34,047.10
50,000,000.0000 85,117.75
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ