Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bahraini Dinar và Venezuela Bolivar Fuerte được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bahraini Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Venezuela Bolivar Fuerte trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bolivares Venezuela Fuertes hoặc Bahrain dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Fuerte Bolivar Venezuela là tiền tệ Venezuela (VE, VEN). Fuerte Bolivar Venezuela còn được gọi là Bolivars, và Bolívar. Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Ký hiệu VEF có thể được viết Bs. F. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Fuerte Bolivar Venezuela được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Fuerte Bolivar Venezuela cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BHD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEF có 4 chữ số có nghĩa.


BHD VEF
coinmill.com
0.20 135,424
0.50 338,559
1.00 677,118
2.00 1,354,236
5.00 3,385,590
10.00 6,771,181
20.00 13,542,361
50.00 33,855,903
100.00 67,711,806
200.00 135,423,611
500.00 338,559,028
1000.00 677,118,056
2000.00 1,354,236,111
5000.00 3,385,590,278
10,000.00 6,771,180,556
20,000.00 13,542,361,111
50,000.00 33,855,902,778
BHD tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
VEF BHD
coinmill.com
200,000 0.30
500,000 0.75
1,000,000 1.50
2,000,000 2.95
5,000,000 7.40
10,000,000 14.75
20,000,000 29.55
50,000,000 73.85
100,000,000 147.70
200,000,000 295.35
500,000,000 738.40
1,000,000,000 1476.85
2,000,000,000 2953.70
5,000,000,000 7384.25
10,000,000,000 14,768.45
20,000,000,000 29,536.95
50,000,000,000 73,842.35
VEF tỷ lệ
22 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ