Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bahraini Dinar và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bahraini Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Bahrain dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BHD có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


BHD XOF
coinmill.com
0.20 309
0.50 773
1.00 1546
2.00 3093
5.00 7732
10.00 15,465
20.00 30,930
50.00 77,325
100.00 154,649
200.00 309,298
500.00 773,246
1000.00 1,546,491
2000.00 3,092,983
5000.00 7,732,457
10,000.00 15,464,914
20,000.00 30,929,828
50,000.00 77,324,570
BHD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF BHD
coinmill.com
500 0.30
1000 0.65
2000 1.30
5000 3.25
10,000 6.45
20,000 12.95
50,000 32.35
100,000 64.65
200,000 129.30
500,000 323.30
1,000,000 646.65
2,000,000 1293.25
5,000,000 3233.15
10,000,000 6466.25
20,000,000 12,932.50
50,000,000 32,331.25
100,000,000 64,662.50
XOF tỷ lệ
1 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ