Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bahraini Dinar và Ounce Platinum được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bahraini Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ounce Platinum trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ounce Platinum hoặc Bahrain dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Ký hiệu XPT có thể được viết Pt Oz. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ounce Platinum cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BHD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XPT có 5 chữ số có nghĩa.


BHD XPT
coinmill.com
2.00 1334.496
5.00 3336.240
10.00 6672.480
20.00 13,344.960
50.00 33,362.399
100.00 66,724.798
200.00 133,449.596
500.00 333,623.989
1000.00 667,247.978
2000.00 1,334,495.955
5000.00 3,336,239.888
10,000.00 6,672,479.775
20,000.00 13,344,959.550
50,000.00 33,362,398.876
100,000.00 66,724,797.752
200,000.00 133,449,595.505
500,000.00 333,623,988.761
BHD tỷ lệ
17 tháng Tám 2026
XPT BHD
coinmill.com
1000.000 1.50
2000.000 3.00
5000.000 7.50
10,000.000 15.00
20,000.000 29.95
50,000.000 74.95
100,000.000 149.85
200,000.000 299.75
500,000.000 749.35
1,000,000.000 1498.70
2,000,000.000 2997.40
5,000,000.000 7493.45
10,000,000.000 14,986.95
20,000,000.000 29,973.85
50,000,000.000 74,934.65
100,000,000.000 149,869.30
200,000,000.000 299,738.65
XPT tỷ lệ
17 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ