The Old Zambian Kwacha (ZMK) is obsolete. It was replaced with the new Zambian Kwacha (ZMW) on January 1, 2013.
One ZMW is equivalent to 1000 ZMK.

Bahraini Dinar (BHD) và Zambian Kwacha (ZMW) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Bahraini Dinar và Old Zambian Kwacha được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Bahraini Dinar. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Old Zambian Kwacha trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Old Zambian Kwacha hoặc Bahrain dinar để chuyển đổi loại tiền tệ.

Dinar Bahrain là tiền tệ Bahrain (BH, BHR). The Old Zambian Kwacha là tiền tệ Zambia (ZM, ZMB). Ký hiệu BHD có thể được viết BD. Ký hiệu ZMK có thể được viết ZK. Dinar Bahrain được chia thành 1000 fils. The Old Zambian Kwacha được chia thành 100 ngwee. Tỷ giá hối đoái Dinar Bahrain cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Old Zambian Kwacha cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BHD có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ZMK có 5 chữ số có nghĩa.


BHD ZMK
coinmill.com
2.00 40.06
5.00 100.15
10.00 200.30
20.00 400.60
50.00 1001.49
100.00 2002.98
200.00 4005.95
500.00 10,014.88
1000.00 20,029.76
2000.00 40,059.52
5000.00 100,148.81
10,000.00 200,297.62
20,000.00 400,595.24
50,000.00 1,001,488.10
100,000.00 2,002,976.19
200,000.00 4,005,952.38
500,000.00 10,014,880.95
BHD tỷ lệ
15 tháng Tám 2026
ZMK BHD
coinmill.com
50.00 2.50
100.00 5.00
200.00 10.00
500.00 24.95
1000.00 49.95
2000.00 99.85
5000.00 249.65
10,000.00 499.25
20,000.00 998.50
50,000.00 2496.30
100,000.00 4992.55
200,000.00 9985.15
500,000.00 24,962.85
1,000,000.00 49,925.70
2,000,000.00 99,851.40
5,000,000.00 249,628.55
10,000,000.00 499,257.05
ZMK tỷ lệ
14 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ