Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Bermuda Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bermuda Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bermuda đô la hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa.


BIF BMD
coinmill.com
2000 0.74
5000 1.86
10,000 3.71
20,000 7.42
50,000 18.55
100,000 37.10
200,000 74.20
500,000 185.50
1,000,000 371.01
2,000,000 742.02
5,000,000 1855.04
10,000,000 3710.08
20,000,000 7420.15
50,000,000 18,550.38
100,000,000 37,100.77
200,000,000 74,201.53
500,000,000 185,503.83
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
BMD BIF
coinmill.com
0.50 1348
1.00 2695
2.00 5391
5.00 13,477
10.00 26,954
20.00 53,907
50.00 134,768
100.00 269,536
200.00 539,072
500.00 1,347,681
1000.00 2,695,362
2000.00 5,390,724
5000.00 13,476,810
10,000.00 26,953,621
20,000.00 53,907,241
50,000.00 134,768,104
100,000.00 269,536,207
BMD tỷ lệ
11 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ