Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Bermuda Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bermuda Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bermuda đô la hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa.


BIF BMD
coinmill.com
2000 0.66
5000 1.66
10,000 3.32
20,000 6.64
50,000 16.61
100,000 33.22
200,000 66.44
500,000 166.10
1,000,000 332.20
2,000,000 664.41
5,000,000 1661.02
10,000,000 3322.03
20,000,000 6644.07
50,000,000 16,610.17
100,000,000 33,220.34
200,000,000 66,440.69
500,000,000 166,101.72
BIF tỷ lệ
12 tháng Mười 2026
BMD BIF
coinmill.com
0.50 1505
1.00 3010
2.00 6020
5.00 15,051
10.00 30,102
20.00 60,204
50.00 150,510
100.00 301,020
200.00 602,041
500.00 1,505,102
1000.00 3,010,204
2000.00 6,020,407
5000.00 15,051,018
10,000.00 30,102,036
20,000.00 60,204,072
50,000.00 150,510,179
100,000.00 301,020,358
BMD tỷ lệ
12 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ