Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Bermuda Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bermuda Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bermuda đô la hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa.


BIF BMD
coinmill.com
2000 0.74
5000 1.84
10,000 3.68
20,000 7.36
50,000 18.39
100,000 36.79
200,000 73.58
500,000 183.95
1,000,000 367.89
2,000,000 735.79
5,000,000 1839.47
10,000,000 3678.94
20,000,000 7357.88
50,000,000 18,394.69
100,000,000 36,789.38
200,000,000 73,578.75
500,000,000 183,946.88
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
BMD BIF
coinmill.com
0.50 1359
1.00 2718
2.00 5436
5.00 13,591
10.00 27,182
20.00 54,364
50.00 135,909
100.00 271,818
200.00 543,635
500.00 1,359,088
1000.00 2,718,176
2000.00 5,436,352
5000.00 13,590,880
10,000.00 27,181,761
20,000.00 54,363,521
50,000.00 135,908,804
100,000.00 271,817,607
BMD tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ