Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Bermuda Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bermuda Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bermuda đô la hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dollar Bermuda là tiền tệ Bermuda (BM, BMU). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu BMD có thể được viết Bd$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dollar Bermuda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Bermuda cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BMD có 6 chữ số có nghĩa.


BIF BMD
coinmill.com
1000 0.55
2000 1.09
5000 2.73
10,000 5.45
20,000 10.90
50,000 27.26
100,000 54.52
200,000 109.03
500,000 272.58
1,000,000 545.17
2,000,000 1090.33
5,000,000 2725.83
10,000,000 5451.65
20,000,000 10,903.31
50,000,000 27,258.26
100,000,000 54,516.53
200,000,000 109,033.06
BIF tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019
BMD BIF
coinmill.com
0.50 917
1.00 1834
2.00 3669
5.00 9172
10.00 18,343
20.00 36,686
50.00 91,715
100.00 183,431
200.00 366,861
500.00 917,153
1000.00 1,834,306
2000.00 3,668,612
5000.00 9,171,530
10,000.00 18,343,061
20,000.00 36,686,122
50,000.00 91,715,304
100,000.00 183,430,609
BMD tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ