Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Brunei Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Brunei Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Brunei đô la hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa.


BIF BND
coinmill.com
2000 0.85
5000 2.13
10,000 4.26
20,000 8.52
50,000 21.30
100,000 42.60
200,000 85.21
500,000 213.02
1,000,000 426.05
2,000,000 852.10
5,000,000 2130.25
10,000,000 4260.49
20,000,000 8520.99
50,000,000 21,302.47
100,000,000 42,604.94
200,000,000 85,209.88
500,000,000 213,024.69
BIF tỷ lệ
5 tháng Mười 2026
BND BIF
coinmill.com
1.00 2347
2.00 4694
5.00 11,736
10.00 23,471
20.00 46,943
50.00 117,357
100.00 234,715
200.00 469,429
500.00 1,173,573
1000.00 2,347,146
2000.00 4,694,292
5000.00 11,735,729
10,000.00 23,471,458
20,000.00 46,942,915
50,000.00 117,357,288
100,000.00 234,714,577
200,000.00 469,429,153
BND tỷ lệ
4 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ