Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Brunei Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Brunei Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Brunei đô la hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa.


BIF BND
coinmill.com
2000 0.94
5000 2.36
10,000 4.72
20,000 9.44
50,000 23.60
100,000 47.20
200,000 94.39
500,000 235.98
1,000,000 471.96
2,000,000 943.92
5,000,000 2359.80
10,000,000 4719.60
20,000,000 9439.20
50,000,000 23,598.00
100,000,000 47,196.01
200,000,000 94,392.02
500,000,000 235,980.05
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
BND BIF
coinmill.com
1.00 2119
2.00 4238
5.00 10,594
10.00 21,188
20.00 42,376
50.00 105,941
100.00 211,882
200.00 423,765
500.00 1,059,412
1000.00 2,118,823
2000.00 4,237,646
5000.00 10,594,116
10,000.00 21,188,232
20,000.00 42,376,464
50,000.00 105,941,161
100,000.00 211,882,322
200,000.00 423,764,645
BND tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ