Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Brunei Dollar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Brunei Dollar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Brunei đô la hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dollar Brunei là tiền tệ Brunei (BN, BRN). Dollar Brunei còn được gọi là Bru-nây Đa-ru-sa-lam Dollar, và penny. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu BND có thể được viết B$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dollar Brunei được chia thành 100 sen (100 cents). Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Brunei cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BND có 6 chữ số có nghĩa.


BIF BND
coinmill.com
2000 0.94
5000 2.35
10,000 4.70
20,000 9.40
50,000 23.49
100,000 46.99
200,000 93.97
500,000 234.94
1,000,000 469.87
2,000,000 939.75
5,000,000 2349.37
10,000,000 4698.74
20,000,000 9397.48
50,000,000 23,493.71
100,000,000 46,987.42
200,000,000 93,974.84
500,000,000 234,937.10
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
BND BIF
coinmill.com
1.00 2128
2.00 4256
5.00 10,641
10.00 21,282
20.00 42,565
50.00 106,411
100.00 212,823
200.00 425,646
500.00 1,064,115
1000.00 2,128,229
2000.00 4,256,459
5000.00 10,641,146
10,000.00 21,282,293
20,000.00 42,564,585
50,000.00 106,411,463
100,000.00 212,822,926
200,000.00 425,645,851
BND tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ