Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Real Brazil được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Real Brazil trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Brazil Reais hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa.


BIF BRL
coinmill.com
2000 3.82
5000 9.54
10,000 19.09
20,000 38.17
50,000 95.43
100,000 190.87
200,000 381.73
500,000 954.33
1,000,000 1908.67
2,000,000 3817.33
5,000,000 9543.33
10,000,000 19,086.66
20,000,000 38,173.33
50,000,000 95,433.31
100,000,000 190,866.63
200,000,000 381,733.25
500,000,000 954,333.13
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
BRL BIF
coinmill.com
5.00 2620
10.00 5239
20.00 10,479
50.00 26,196
100.00 52,393
200.00 104,785
500.00 261,963
1000.00 523,926
2000.00 1,047,852
5000.00 2,619,630
10,000.00 5,239,261
20,000.00 10,478,521
50,000.00 26,196,303
100,000.00 52,392,606
200,000.00 104,785,212
500,000.00 261,963,030
1,000,000.00 523,926,061
BRL tỷ lệ
23 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ