Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Real Brazil được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Real Brazil trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Brazil Reais hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa.


BIF BRL
coinmill.com
2000 3.73
5000 9.33
10,000 18.67
20,000 37.33
50,000 93.33
100,000 186.67
200,000 373.33
500,000 933.34
1,000,000 1866.67
2,000,000 3733.35
5,000,000 9333.37
10,000,000 18,666.73
20,000,000 37,333.46
50,000,000 93,333.66
100,000,000 186,667.31
200,000,000 373,334.63
500,000,000 933,336.57
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
BRL BIF
coinmill.com
5.00 2679
10.00 5357
20.00 10,714
50.00 26,786
100.00 53,571
200.00 107,142
500.00 267,856
1000.00 535,712
2000.00 1,071,425
5000.00 2,678,562
10,000.00 5,357,124
20,000.00 10,714,249
50,000.00 26,785,621
100,000.00 53,571,243
200,000.00 107,142,485
500,000.00 267,856,213
1,000,000.00 535,712,426
BRL tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ