Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Real Brazil được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười hai 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Real Brazil trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Brazil Reais hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười hai 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa.


BIF BRL
coinmill.com
2000 4.05
5000 10.13
10,000 20.26
20,000 40.52
50,000 101.29
100,000 202.59
200,000 405.17
500,000 1012.93
1,000,000 2025.86
2,000,000 4051.72
5,000,000 10,129.30
10,000,000 20,258.59
20,000,000 40,517.18
50,000,000 101,292.96
100,000,000 202,585.91
200,000,000 405,171.83
500,000,000 1,012,929.57
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
BRL BIF
coinmill.com
5.00 2468
10.00 4936
20.00 9872
50.00 24,681
100.00 49,362
200.00 98,724
500.00 246,809
1000.00 493,618
2000.00 987,235
5000.00 2,468,089
10,000.00 4,936,177
20,000.00 9,872,355
50,000.00 24,680,887
100,000.00 49,361,773
200,000.00 98,723,547
500,000.00 246,808,867
1,000,000.00 493,617,733
BRL tỷ lệ
30 tháng Mười hai 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ