Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Real Brazil được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Real Brazil trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Brazil Reais hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa.


BIF BRL
coinmill.com
2000 3.78
5000 9.46
10,000 18.92
20,000 37.85
50,000 94.62
100,000 189.24
200,000 378.48
500,000 946.21
1,000,000 1892.41
2,000,000 3784.82
5,000,000 9462.06
10,000,000 18,924.11
20,000,000 37,848.22
50,000,000 94,620.56
100,000,000 189,241.12
200,000,000 378,482.24
500,000,000 946,205.61
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
BRL BIF
coinmill.com
5.00 2642
10.00 5284
20.00 10,569
50.00 26,421
100.00 52,843
200.00 105,685
500.00 264,213
1000.00 528,426
2000.00 1,056,853
5000.00 2,642,132
10,000.00 5,284,264
20,000.00 10,568,528
50,000.00 26,421,319
100,000.00 52,842,638
200,000.00 105,685,275
500,000.00 264,213,189
1,000,000.00 528,426,377
BRL tỷ lệ
31 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ