Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Real Brazil được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Real Brazil trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Brazil Reais hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Real của Brazil là tiền tệ Brazil (BR, BRA). Real của Brazil còn được gọi là Số thực. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu BRL có thể được viết R$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Real của Brazil được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Real của Brazil cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2020 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BRL có 6 chữ số có nghĩa.


BIF BRL
coinmill.com
1000 2.77
2000 5.54
5000 13.84
10,000 27.69
20,000 55.37
50,000 138.44
100,000 276.87
200,000 553.75
500,000 1384.37
1,000,000 2768.74
2,000,000 5537.48
5,000,000 13,843.71
10,000,000 27,687.42
20,000,000 55,374.84
50,000,000 138,437.10
100,000,000 276,874.21
200,000,000 553,748.42
BIF tỷ lệ
20 tháng Chín 2020
BRL BIF
coinmill.com
5.00 1806
10.00 3612
20.00 7223
50.00 18,059
100.00 36,117
200.00 72,235
500.00 180,587
1000.00 361,175
2000.00 722,350
5000.00 1,805,874
10,000.00 3,611,748
20,000.00 7,223,497
50,000.00 18,058,742
100,000.00 36,117,485
200,000.00 72,234,969
500,000.00 180,587,424
1,000,000.00 361,174,847
BRL tỷ lệ
17 tháng Chín 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ