Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Dollar Bahamas được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Bahamas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bahamas đô la hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BSD có 3 chữ số có nghĩa.


BIF BSD
coinmill.com
2000 0.66
5000 1.66
10,000 3.32
20,000 6.65
50,000 16.62
100,000 33.23
200,000 66.47
500,000 166.17
1,000,000 332.34
2,000,000 664.67
5,000,000 1661.68
10,000,000 3323.37
20,000,000 6646.74
50,000,000 16,616.85
100,000,000 33,233.70
200,000,000 66,467.39
500,000,000 166,168.48
BIF tỷ lệ
1 tháng Mười một 2026
BSD BIF
coinmill.com
1.00 3009
2.00 6018
5.00 15,045
10.00 30,090
20.00 60,180
50.00 150,450
100.00 300,899
200.00 601,799
500.00 1,504,497
1000.00 3,008,994
2000.00 6,017,989
5000.00 15,044,971
10,000.00 30,089,943
20,000.00 60,179,886
50,000.00 150,449,714
100,000.00 300,899,428
200,000.00 601,798,855
BSD tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ