Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Dollar Bahamas được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Dollar Bahamas trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bahamas đô la hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dollar Bahamas là tiền tệ Bahamas (BS, BHS). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu BSD có thể được viết B$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dollar Bahamas được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Bahamas cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BSD có 2 chữ số có nghĩa.


BIF BSD
coinmill.com
2000 0.97
5000 2.42
10,000 4.85
20,000 9.70
50,000 24.25
100,000 48.50
200,000 96.99
500,000 242.49
1,000,000 484.97
2,000,000 969.95
5,000,000 2424.86
10,000,000 4849.73
20,000,000 9699.46
50,000,000 24,248.65
100,000,000 48,497.30
200,000,000 96,994.59
500,000,000 242,486.49
BIF tỷ lệ
1 tháng Hai 2023
BSD BIF
coinmill.com
0.50 1031
1.00 2062
2.00 4124
5.00 10,310
10.00 20,620
20.00 41,239
50.00 103,099
100.00 206,197
200.00 412,394
500.00 1,030,985
1000.00 2,061,971
2000.00 4,123,941
5000.00 10,309,853
10,000.00 20,619,706
20,000.00 41,239,412
50,000.00 103,098,529
100,000.00 206,197,058
BSD tỷ lệ
1 tháng Hai 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ