Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Ngultrum Bhutan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ngultrum Bhutan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bhutan Ngultrum hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa.


BIF BTN
coinmill.com
1000 38.40
2000 76.80
5000 191.80
10,000 383.80
20,000 767.40
50,000 1918.80
100,000 3837.40
200,000 7674.80
500,000 19,187.00
1,000,000 38,374.00
2,000,000 76,748.00
5,000,000 191,870.00
10,000,000 383,740.00
20,000,000 767,480.00
50,000,000 1,918,700.00
100,000,000 3,837,400.00
200,000,000 7,674,800.20
BIF tỷ lệ
20 tháng Chín 2020
BTN BIF
coinmill.com
50.00 1303
100.00 2606
200.00 5212
500.00 13,030
1000.00 26,059
2000.00 52,119
5000.00 130,297
10,000.00 260,593
20,000.00 521,186
50,000.00 1,302,966
100,000.00 2,605,931
200,000.00 5,211,862
500,000.00 13,029,655
1,000,000.00 26,059,311
2,000,000.00 52,118,621
5,000,000.00 130,296,553
10,000,000.00 260,593,106
BTN tỷ lệ
20 tháng Chín 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ