Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Ngultrum Bhutan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ngultrum Bhutan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bhutan Ngultrum hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ngultrum Bhutan là tiền tệ Bhutan (BT, BTN). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu BTN có thể được viết Nu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Ngultrum Bhutan được chia thành 100 chetrum. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ngultrum Bhutan cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BTN có 4 chữ số có nghĩa.


BIF BTN
coinmill.com
2000 63.60
5000 159.20
10,000 318.40
20,000 636.80
50,000 1592.00
100,000 3184.00
200,000 6367.80
500,000 15,919.80
1,000,000 31,839.40
2,000,000 63,679.00
5,000,000 159,197.40
10,000,000 318,395.00
20,000,000 636,790.00
50,000,000 1,591,975.00
100,000,000 3,183,950.00
200,000,000 6,367,900.00
500,000,000 15,919,749.80
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
BTN BIF
coinmill.com
50.00 1570
100.00 3141
200.00 6282
500.00 15,704
1000.00 31,408
2000.00 62,815
5000.00 157,038
10,000.00 314,075
20,000.00 628,151
50,000.00 1,570,376
100,000.00 3,140,753
200,000.00 6,281,506
500,000.00 15,703,764
1,000,000.00 31,407,529
2,000,000.00 62,815,057
5,000,000.00 157,037,643
10,000,000.00 314,075,286
BTN tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ