Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và BitShare được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho BitShare trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào BitShares hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The BitShare là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu BTS có thể được viết BTS. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the BitShare cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BTS có 12 chữ số có nghĩa.


BIF BTS
coinmill.com
1000 12.119
2000 24.238
5000 60.595
10,000 121.190
20,000 242.381
50,000 605.952
100,000 1211.905
200,000 2423.809
500,000 6059.523
1,000,000 12,119.046
2,000,000 24,238.092
5,000,000 60,595.230
10,000,000 121,190.461
20,000,000 242,380.922
50,000,000 605,952.304
100,000,000 1,211,904.608
200,000,000 2,423,809.217
BIF tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
BTS BIF
coinmill.com
20.000 1650
50.000 4126
100.000 8251
200.000 16,503
500.000 41,257
1000.000 82,515
2000.000 165,029
5000.000 412,574
10,000.000 825,147
20,000.000 1,650,295
50,000.000 4,125,737
100,000.000 8,251,475
200,000.000 16,502,949
500,000.000 41,257,373
1,000,000.000 82,514,745
2,000,000.000 165,029,490
5,000,000.000 412,573,726
BTS tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ