Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Belarusian Ruble được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Belarusian Ruble trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Belarusian Rubles hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Belarusian Ruble là tiền tệ Belarus (BY, BLR, Belorussia). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu BYN có thể được viết BR. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. The Belarusian Ruble được chia thành 100 kopeks. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Belarusian Ruble cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi BYN có 3 chữ số có nghĩa.


BIF BYN
coinmill.com
1000 1.35
2000 2.70
5000 6.74
10,000 13.49
20,000 26.98
50,000 67.44
100,000 134.88
200,000 269.77
500,000 674.42
1,000,000 1348.83
2,000,000 2697.66
5,000,000 6744.16
10,000,000 13,488.32
20,000,000 26,976.64
50,000,000 67,441.61
100,000,000 134,883.21
200,000,000 269,766.42
BIF tỷ lệ
20 tháng Chín 2020
BYN BIF
coinmill.com
2.00 1483
5.00 3707
10.00 7414
20.00 14,828
50.00 37,069
100.00 74,138
200.00 148,276
500.00 370,691
1000.00 741,382
2000.00 1,482,764
5000.00 3,706,911
10,000.00 7,413,821
20,000.00 14,827,642
50,000.00 37,069,105
100,000.00 74,138,211
200,000.00 148,276,422
500,000.00 370,691,055
BYN tỷ lệ
20 tháng Chín 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ