Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Đô la Canada được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đô la Canada trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Canada đô la hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dollar Canada là tiền tệ Canada (CA, CAN). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu CAD có thể được viết Can$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dollar Canada được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dollar Canada cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CAD có 6 chữ số có nghĩa.


BIF CAD
coinmill.com
1000 0.71
2000 1.42
5000 3.56
10,000 7.12
20,000 14.24
50,000 35.60
100,000 71.21
200,000 142.41
500,000 356.03
1,000,000 712.06
2,000,000 1424.11
5,000,000 3560.29
10,000,000 7120.57
20,000,000 14,241.14
50,000,000 35,602.86
100,000,000 71,205.71
200,000,000 142,411.42
BIF tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
CAD BIF
coinmill.com
1.00 1404
2.00 2809
5.00 7022
10.00 14,044
20.00 28,088
50.00 70,219
100.00 140,438
200.00 280,876
500.00 702,191
1000.00 1,404,382
2000.00 2,808,763
5000.00 7,021,909
10,000.00 14,043,817
20,000.00 28,087,635
50,000.00 70,219,087
100,000.00 140,438,174
200,000.00 280,876,349
CAD tỷ lệ
12 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ