Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Franc Congolais được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Congolais trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Congo Francs hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Congolais Franc là tiền tệ Congo (CD, COD). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Congolais Franc được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Congolais Franc cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CDF có 3 chữ số có nghĩa.


BIF CDF
coinmill.com
2000 1543.40
5000 3858.49
10,000 7716.98
20,000 15,433.96
50,000 38,584.91
100,000 77,169.81
200,000 154,339.62
500,000 385,849.06
1,000,000 771,698.11
2,000,000 1,543,396.23
5,000,000 3,858,490.57
10,000,000 7,716,981.13
20,000,000 15,433,962.26
50,000,000 38,584,905.66
100,000,000 77,169,811.32
200,000,000 154,339,622.64
500,000,000 385,849,056.60
BIF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
CDF BIF
coinmill.com
2000.00 2592
5000.00 6479
10,000.00 12,958
20,000.00 25,917
50,000.00 64,792
100,000.00 129,584
200,000.00 259,169
500,000.00 647,922
1,000,000.00 1,295,844
2,000,000.00 2,591,687
5,000,000.00 6,479,218
10,000,000.00 12,958,435
20,000,000.00 25,916,870
50,000,000.00 64,792,176
100,000,000.00 129,584,352
200,000,000.00 259,168,704
500,000,000.00 647,921,760
CDF tỷ lệ
3 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ