Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Franc Thụy Sĩ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy sĩ hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa.


BIF CHF
coinmill.com
2000 0.60
5000 1.45
10,000 2.90
20,000 5.85
50,000 14.55
100,000 29.15
200,000 58.25
500,000 145.65
1,000,000 291.30
2,000,000 582.65
5,000,000 1456.55
10,000,000 2913.15
20,000,000 5826.30
50,000,000 14,565.70
100,000,000 29,131.40
200,000,000 58,262.80
500,000,000 145,657.00
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
CHF BIF
coinmill.com
0.50 1716
1.00 3433
2.00 6865
5.00 17,164
10.00 34,327
20.00 68,654
50.00 171,636
100.00 343,272
200.00 686,544
500.00 1,716,361
1000.00 3,432,722
2000.00 6,865,444
5000.00 17,163,611
10,000.00 34,327,221
20,000.00 68,654,443
50,000.00 171,636,107
100,000.00 343,272,213
CHF tỷ lệ
21 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ