Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Franc Thụy Sĩ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy sĩ hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa.


BIF CHF
coinmill.com
2000 0.55
5000 1.40
10,000 2.75
20,000 5.50
50,000 13.80
100,000 27.55
200,000 55.15
500,000 137.80
1,000,000 275.65
2,000,000 551.30
5,000,000 1378.25
10,000,000 2756.45
20,000,000 5512.90
50,000,000 13,782.30
100,000,000 27,564.55
200,000,000 55,129.10
500,000,000 137,822.75
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
CHF BIF
coinmill.com
0.50 1814
1.00 3628
2.00 7256
5.00 18,139
10.00 36,278
20.00 72,557
50.00 181,392
100.00 362,785
200.00 725,570
500.00 1,813,924
1000.00 3,627,848
2000.00 7,255,696
5000.00 18,139,239
10,000.00 36,278,478
20,000.00 72,556,956
50,000.00 181,392,390
100,000.00 362,784,779
CHF tỷ lệ
24 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ