Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Franc Thụy Sĩ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy sĩ hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa.


BIF CHF
coinmill.com
2000 0.65
5000 1.60
10,000 3.15
20,000 6.30
50,000 15.80
100,000 31.55
200,000 63.10
500,000 157.75
1,000,000 315.50
2,000,000 631.00
5,000,000 1577.55
10,000,000 3155.10
20,000,000 6310.15
50,000,000 15,775.40
100,000,000 31,550.75
200,000,000 63,101.55
500,000,000 157,753.85
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
CHF BIF
coinmill.com
0.50 1585
1.00 3169
2.00 6339
5.00 15,847
10.00 31,695
20.00 63,390
50.00 158,475
100.00 316,949
200.00 633,899
500.00 1,584,747
1000.00 3,169,495
2000.00 6,338,989
5000.00 15,847,473
10,000.00 31,694,946
20,000.00 63,389,891
50,000.00 158,474,728
100,000.00 316,949,455
CHF tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ