Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Franc Thụy Sĩ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Thụy Sĩ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Franc Thụy sĩ hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Franc Thụy Sĩ là tiền tệ Thụy Sĩ (CH, CHE), và Liechtenstein (LI, LIE). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu CHF có thể được viết SwF, và SFr. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Franc Thụy Sĩ được chia thành 100 rappen (centimes). Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Thụy Sĩ cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CHF có 6 chữ số có nghĩa.


BIF CHF
coinmill.com
2000 0.60
5000 1.45
10,000 2.90
20,000 5.80
50,000 14.55
100,000 29.10
200,000 58.25
500,000 145.55
1,000,000 291.15
2,000,000 582.25
5,000,000 1455.65
10,000,000 2911.35
20,000,000 5822.65
50,000,000 14,556.70
100,000,000 29,113.35
200,000,000 58,226.70
500,000,000 145,566.80
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
CHF BIF
coinmill.com
0.50 1717
1.00 3435
2.00 6870
5.00 17,174
10.00 34,348
20.00 68,697
50.00 171,742
100.00 343,485
200.00 686,970
500.00 1,717,425
1000.00 3,434,850
2000.00 6,869,699
5000.00 17,174,248
10,000.00 34,348,496
20,000.00 68,696,991
50,000.00 171,742,478
100,000.00 343,484,956
CHF tỷ lệ
16 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ