Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Trung Quốc Yuan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Trung Quốc Yuan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc ra nước ngoài Yuan hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Ngoài khơi Trung Quốc Yuan là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN), và Hong Kong (HK, HKG). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu CNH có thể được viết Y. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Ngoài khơi Trung Quốc Yuan được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái ngoài khơi Trung Quốc Yuan cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CNH có 4 chữ số có nghĩa.


BIF CNH
coinmill.com
2000 4.5
5000 11.0
10,000 22.0
20,000 44.5
50,000 110.5
100,000 221.5
200,000 442.5
500,000 1107.0
1,000,000 2213.5
2,000,000 4427.0
5,000,000 11,067.5
10,000,000 22,135.0
20,000,000 44,270.5
50,000,000 110,675.5
100,000,000 221,351.5
200,000,000 442,702.5
500,000,000 1,106,757.0
BIF tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
CNH BIF
coinmill.com
5.0 2259
10.0 4518
20.0 9035
50.0 22,589
100.0 45,177
200.0 90,354
500.0 225,885
1000.0 451,770
2000.0 903,541
5000.0 2,258,852
10,000.0 4,517,705
20,000.0 9,035,409
50,000.0 22,588,523
100,000.0 45,177,045
200,000.0 90,354,090
500,000.0 225,885,226
1,000,000.0 451,770,452
CNH tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ