Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Nhân dân tệ Trung Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nhân dân tệ Trung Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan Renminbi hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa.


BIF CNY
coinmill.com
2000 4.5
5000 11.0
10,000 22.5
20,000 44.5
50,000 111.5
100,000 222.5
200,000 445.0
500,000 1113.0
1,000,000 2226.0
2,000,000 4452.0
5,000,000 11,130.0
10,000,000 22,260.0
20,000,000 44,520.0
50,000,000 111,300.0
100,000,000 222,600.0
200,000,000 445,200.0
500,000,000 1,113,000.5
BIF tỷ lệ
20 tháng Chín 2026
CNY BIF
coinmill.com
5.0 2246
10.0 4492
20.0 8985
50.0 22,462
100.0 44,924
200.0 89,847
500.0 224,618
1000.0 449,236
2000.0 898,472
5000.0 2,246,181
10,000.0 4,492,361
20,000.0 8,984,723
50,000.0 22,461,807
100,000.0 44,923,614
200,000.0 89,847,228
500,000.0 224,618,070
1,000,000.0 449,236,140
CNY tỷ lệ
20 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ