Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Nhân dân tệ Trung Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nhân dân tệ Trung Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan Renminbi hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa.


BIF CNY
coinmill.com
2000 5.0
5000 12.5
10,000 25.0
20,000 50.5
50,000 126.0
100,000 252.0
200,000 504.0
500,000 1259.5
1,000,000 2519.0
2,000,000 5037.5
5,000,000 12,594.0
10,000,000 25,188.5
20,000,000 50,376.5
50,000,000 125,941.5
100,000,000 251,883.0
200,000,000 503,766.0
500,000,000 1,259,415.0
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
CNY BIF
coinmill.com
5.0 1985
10.0 3970
20.0 7940
50.0 19,850
100.0 39,701
200.0 79,402
500.0 198,505
1000.0 397,010
2000.0 794,019
5000.0 1,985,049
10,000.0 3,970,097
20,000.0 7,940,194
50,000.0 19,850,485
100,000.0 39,700,971
200,000.0 79,401,941
500,000.0 198,504,854
1,000,000.0 397,009,707
CNY tỷ lệ
30 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ