Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Nhân dân tệ Trung Quốc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nhân dân tệ Trung Quốc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Trung Quốc Yuan Renminbi hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Yuan Trung Quốc là tiền tệ Trung Quốc (CN, CHN). Yuan Trung Quốc còn được gọi là Yuans, Nhân dân tệ, và Đồng Nhân dân tệ. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu CNY có thể được viết Y. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Yuan Trung Quốc được chia thành 10 jiao or 100 fen. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Yuan Trung Quốc cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CNY có 6 chữ số có nghĩa.


BIF CNY
coinmill.com
2000 5.0
5000 12.5
10,000 25.0
20,000 50.5
50,000 126.0
100,000 252.0
200,000 504.0
500,000 1260.0
1,000,000 2520.0
2,000,000 5040.5
5,000,000 12,601.0
10,000,000 25,202.0
20,000,000 50,404.0
50,000,000 126,010.0
100,000,000 252,020.0
200,000,000 504,040.0
500,000,000 1,260,099.5
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
CNY BIF
coinmill.com
5.0 1984
10.0 3968
20.0 7936
50.0 19,840
100.0 39,679
200.0 79,359
500.0 198,397
1000.0 396,794
2000.0 793,588
5000.0 1,983,970
10,000.0 3,967,940
20,000.0 7,935,880
50,000.0 19,839,699
100,000.0 39,679,399
200,000.0 79,358,798
500,000.0 198,396,995
1,000,000.0 396,793,990
CNY tỷ lệ
10 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ