Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Colombia Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Colombia Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Colombia Pesos hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Peso Colombia là tiền tệ Colombia (Columbia, CO, COL). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu COP có thể được viết Col$. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Peso Colombia được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Colombia cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi COP có 4 chữ số có nghĩa.


BIF COP
coinmill.com
2000 2100
5000 5200
10,000 10,400
20,000 20,800
50,000 52,100
100,000 104,100
200,000 208,200
500,000 520,600
1,000,000 1,041,200
2,000,000 2,082,400
5,000,000 5,206,100
10,000,000 10,412,200
20,000,000 20,824,500
50,000,000 52,061,200
100,000,000 104,122,400
200,000,000 208,244,800
500,000,000 520,612,000
BIF tỷ lệ
23 tháng Mười 2026
COP BIF
coinmill.com
2000 1921
5000 4802
10,000 9604
20,000 19,208
50,000 48,020
100,000 96,041
200,000 192,082
500,000 480,204
1,000,000 960,408
2,000,000 1,920,816
5,000,000 4,802,041
10,000,000 9,604,082
20,000,000 19,208,163
50,000,000 48,020,408
100,000,000 96,040,816
200,000,000 192,081,633
500,000,000 480,204,082
COP tỷ lệ
23 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ