Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Costa Rica Colon được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Costa Rica Colon trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Costa Rica Colones hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Colon Costa Rica là tiền tệ Costa Rica (CR, CRI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu CRC có thể được viết C. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Colon Costa Rica được chia thành 100 centimos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Colon Costa Rica cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CRC có 4 chữ số có nghĩa.


BIF CRC
coinmill.com
2000 304.07
5000 760.18
10,000 1520.35
20,000 3040.70
50,000 7601.75
100,000 15,203.51
200,000 30,407.01
500,000 76,017.53
1,000,000 152,035.07
2,000,000 304,070.13
5,000,000 760,175.33
10,000,000 1,520,350.66
20,000,000 3,040,701.31
50,000,000 7,601,753.29
100,000,000 15,203,506.57
200,000,000 30,407,013.15
500,000,000 76,017,532.87
BIF tỷ lệ
23 tháng Chín 2026
CRC BIF
coinmill.com
500.00 3289
1000.00 6577
2000.00 13,155
5000.00 32,887
10,000.00 65,774
20,000.00 131,549
50,000.00 328,871
100,000.00 657,743
200,000.00 1,315,486
500,000.00 3,288,715
1,000,000.00 6,577,430
2,000,000.00 13,154,860
5,000,000.00 32,887,150
10,000,000.00 65,774,300
20,000,000.00 131,548,600
50,000,000.00 328,871,499
100,000,000.00 657,742,998
CRC tỷ lệ
23 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ