Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Cuban Convertible Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuba Convertible Pesos hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa.


BIF CUC
coinmill.com
2000 0.73
5000 1.83
10,000 3.66
20,000 7.32
50,000 18.31
100,000 36.62
200,000 73.25
500,000 183.11
1,000,000 366.23
2,000,000 732.46
5,000,000 1831.14
10,000,000 3662.28
20,000,000 7324.56
50,000,000 18,311.40
100,000,000 36,622.81
200,000,000 73,245.61
500,000,000 183,114.04
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
CUC BIF
coinmill.com
0.50 1365
1.00 2731
2.00 5461
5.00 13,653
10.00 27,305
20.00 54,611
50.00 136,527
100.00 273,054
200.00 546,108
500.00 1,365,269
1000.00 2,730,539
2000.00 5,461,078
5000.00 13,652,695
10,000.00 27,305,389
20,000.00 54,610,778
50,000.00 136,526,946
100,000.00 273,053,892
CUC tỷ lệ
5 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ