Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Cuban Convertible Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuba Convertible Pesos hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa.


BIF CUC
coinmill.com
2000 0.71
5000 1.78
10,000 3.57
20,000 7.14
50,000 17.84
100,000 35.69
200,000 71.37
500,000 178.43
1,000,000 356.87
2,000,000 713.74
5,000,000 1784.34
10,000,000 3568.69
20,000,000 7137.38
50,000,000 17,843.44
100,000,000 35,686.89
200,000,000 71,373.77
500,000,000 178,434.43
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
CUC BIF
coinmill.com
0.50 1401
1.00 2802
2.00 5604
5.00 14,011
10.00 28,021
20.00 56,043
50.00 140,107
100.00 280,215
200.00 560,430
500.00 1,401,075
1000.00 2,802,150
2000.00 5,604,299
5000.00 14,010,749
10,000.00 28,021,497
20,000.00 56,042,995
50,000.00 140,107,487
100,000.00 280,214,974
CUC tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ