Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Cuban Convertible Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Bảy 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuba Convertible Pesos hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Bảy 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa.


BIF CUC
coinmill.com
2000 0.74
5000 1.85
10,000 3.70
20,000 7.40
50,000 18.51
100,000 37.01
200,000 74.02
500,000 185.05
1,000,000 370.11
2,000,000 740.21
5,000,000 1850.53
10,000,000 3701.05
20,000,000 7402.11
50,000,000 18,505.26
100,000,000 37,010.53
200,000,000 74,021.05
500,000,000 185,052.63
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
CUC BIF
coinmill.com
0.50 1351
1.00 2702
2.00 5404
5.00 13,510
10.00 27,019
20.00 54,039
50.00 135,097
100.00 270,193
200.00 540,387
500.00 1,350,967
1000.00 2,701,934
2000.00 5,403,868
5000.00 13,509,670
10,000.00 27,019,340
20,000.00 54,038,680
50,000.00 135,096,701
100,000.00 270,193,402
CUC tỷ lệ
2 tháng Bảy 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ