Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Cuban Convertible Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuba Convertible Pesos hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa.


BIF CUC
coinmill.com
2000 0.74
5000 1.85
10,000 3.69
20,000 7.38
50,000 18.45
100,000 36.90
200,000 73.81
500,000 184.52
1,000,000 369.05
2,000,000 738.09
5,000,000 1845.23
10,000,000 3690.46
20,000,000 7380.91
50,000,000 18,452.28
100,000,000 36,904.56
200,000,000 73,809.12
500,000,000 184,522.79
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
CUC BIF
coinmill.com
0.50 1355
1.00 2710
2.00 5419
5.00 13,548
10.00 27,097
20.00 54,194
50.00 135,485
100.00 270,969
200.00 541,938
500.00 1,354,846
1000.00 2,709,692
2000.00 5,419,385
5000.00 13,548,462
10,000.00 27,096,924
20,000.00 54,193,848
50,000.00 135,484,621
100,000.00 270,969,242
CUC tỷ lệ
26 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ