Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Cuban Convertible Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuba Convertible Pesos hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa.


BIF CUC
coinmill.com
2000 0.66
5000 1.66
10,000 3.32
20,000 6.64
50,000 16.59
100,000 33.19
200,000 66.37
500,000 165.93
1,000,000 331.86
2,000,000 663.72
5,000,000 1659.30
10,000,000 3318.61
20,000,000 6637.22
50,000,000 16,593.04
100,000,000 33,186.08
200,000,000 66,372.16
500,000,000 165,930.40
BIF tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
CUC BIF
coinmill.com
0.50 1507
1.00 3013
2.00 6027
5.00 15,067
10.00 30,133
20.00 60,266
50.00 150,666
100.00 301,331
200.00 602,662
500.00 1,506,656
1000.00 3,013,312
2000.00 6,026,623
5000.00 15,066,558
10,000.00 30,133,116
20,000.00 60,266,232
50,000.00 150,665,580
100,000.00 301,331,161
CUC tỷ lệ
27 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ