Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Cuban Convertible Peso được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuban Convertible Peso trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cuba Convertible Pesos hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Convertible Peso Cuba là tiền tệ Cuba (CU, CUB). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Convertible Peso Cuba cập nhật lần cuối vào ngày 19 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CUC có 6 chữ số có nghĩa.


BIF CUC
coinmill.com
2000 0.74
5000 1.84
10,000 3.68
20,000 7.36
50,000 18.41
100,000 36.81
200,000 73.62
500,000 184.05
1,000,000 368.11
2,000,000 736.22
5,000,000 1840.54
10,000,000 3681.08
20,000,000 7362.16
50,000,000 18,405.39
100,000,000 36,810.78
200,000,000 73,621.56
500,000,000 184,053.91
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
CUC BIF
coinmill.com
0.50 1358
1.00 2717
2.00 5433
5.00 13,583
10.00 27,166
20.00 54,332
50.00 135,830
100.00 271,660
200.00 543,319
500.00 1,358,298
1000.00 2,716,595
2000.00 5,433,191
5000.00 13,582,977
10,000.00 27,165,954
20,000.00 54,331,908
50,000.00 135,829,769
100,000.00 271,659,538
CUC tỷ lệ
19 Tháng Một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ