Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Escudo Cape Verde được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Escudo Cape Verde trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Cape Verde Escudos hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Cape Verde Escudo là tiền tệ Cape Verde (CV, Đảng Cộng sản Việt Nam). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu CVE có thể được viết C V Esc. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Cape Verde Escudo được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Cape Verde Escudo cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CVE có 4 chữ số có nghĩa.


BIF CVE
coinmill.com
1000 53.19
2000 106.37
5000 265.93
10,000 531.86
20,000 1063.71
50,000 2659.28
100,000 5318.56
200,000 10,637.11
500,000 26,592.78
1,000,000 53,185.55
2,000,000 106,371.11
5,000,000 265,927.77
10,000,000 531,855.55
20,000,000 1,063,711.09
50,000,000 2,659,277.73
100,000,000 5,318,555.45
200,000,000 10,637,110.90
BIF tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
CVE BIF
coinmill.com
50.00 940
100.00 1880
200.00 3760
500.00 9401
1000.00 18,802
2000.00 37,604
5000.00 94,010
10,000.00 188,021
20,000.00 376,042
50,000.00 940,105
100,000.00 1,880,210
200,000.00 3,760,420
500,000.00 9,401,049
1,000,000.00 18,802,098
2,000,000.00 37,604,196
5,000,000.00 94,010,489
10,000,000.00 188,020,978
CVE tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ