Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Bảng Síp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Síp Pounds hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa.


BIF CYP
coinmill.com
0 0.31
0 0.78
0 1.57
0 3.13
0 7.83
0 15.65
0 31.31
0 78.26
0 156.53
0 313.06
1 782.64
1 1565.28
2 3130.55
5 7826.38
10 15,652.76
20 31,305.52
50 78,263.79
BIF tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
CYP BIF
coinmill.com
0.50 0
1.00 0
2.00 0
5.00 0
10.00 0
20.00 0
50.00 0
100.00 0
200.00 0
500.00 0
1000.00 1
2000.00 1
5000.00 3
10,000.00 6
20,000.00 13
50,000.00 32
100,000.00 64
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ