Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Bảng Síp được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Síp trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Síp Pounds hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Bảng Síp là tiền tệ Cyprus (CY, CYP). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu CYP có thể được viết C. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Bảng Síp được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Síp cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Tám 2018 từ Bloomberg. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi CYP có 4 chữ số có nghĩa.


BIF CYP
coinmill.com
2000 0.35
5000 0.86
10,000 1.73
20,000 3.46
50,000 8.64
100,000 17.28
200,000 34.57
500,000 86.42
1,000,000 172.84
2,000,000 345.69
5,000,000 864.21
10,000,000 1728.43
20,000,000 3456.86
50,000,000 8642.15
100,000,000 17,284.30
200,000,000 34,568.60
500,000,000 86,421.50
BIF tỷ lệ
27 tháng Chín 2026
CYP BIF
coinmill.com
0.50 2893
1.00 5786
2.00 11,571
5.00 28,928
10.00 57,856
20.00 115,712
50.00 289,280
100.00 578,560
200.00 1,157,119
500.00 2,892,799
1000.00 5,785,597
2000.00 11,571,195
5000.00 28,927,987
10,000.00 57,855,974
20,000.00 115,711,948
50,000.00 289,279,869
100,000.00 578,559,738
CYP tỷ lệ
23 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ