Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Digitalcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Digitalcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Digitalcoins hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Digitalcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu DGC có thể được viết DGC. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Digitalcoin cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DGC có 11 chữ số có nghĩa.


BIF DGC
coinmill.com
1000 408.800
2000 817.600
5000 2044.001
10,000 4088.002
20,000 8176.004
50,000 20,440.009
100,000 40,880.019
200,000 81,760.037
500,000 204,400.094
1,000,000 408,800.187
2,000,000 817,600.374
5,000,000 2,044,000.935
10,000,000 4,088,001.870
20,000,000 8,176,003.741
50,000,000 20,440,009.352
100,000,000 40,880,018.705
200,000,000 81,760,037.410
BIF tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019
DGC BIF
coinmill.com
500.000 1223
1000.000 2446
2000.000 4892
5000.000 12,231
10,000.000 24,462
20,000.000 48,924
50,000.000 122,309
100,000.000 244,618
200,000.000 489,237
500,000.000 1,223,091
1,000,000.000 2,446,183
2,000,000.000 4,892,366
5,000,000.000 12,230,914
10,000,000.000 24,461,828
20,000,000.000 48,923,657
50,000,000.000 122,309,142
100,000,000.000 244,618,283
DGC tỷ lệ
17 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ