Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Franc Djiboutian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Djiboutian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Djiboutian Francs hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa.


BIF DJF
coinmill.com
2000 120
5000 300
10,000 590
20,000 1190
50,000 2970
100,000 5930
200,000 11,870
500,000 29,670
1,000,000 59,340
2,000,000 118,680
5,000,000 296,700
10,000,000 593,400
20,000,000 1,186,800
50,000,000 2,967,010
100,000,000 5,934,010
200,000,000 11,868,030
500,000,000 29,670,060
BIF tỷ lệ
28 tháng Chín 2026
DJF BIF
coinmill.com
100 1685
200 3370
500 8426
1000 16,852
2000 33,704
5000 84,260
10,000 168,520
20,000 337,040
50,000 842,600
100,000 1,685,200
200,000 3,370,401
500,000 8,426,002
1,000,000 16,852,003
2,000,000 33,704,007
5,000,000 84,260,016
10,000,000 168,520,033
20,000,000 337,040,065
DJF tỷ lệ
28 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ