Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Franc Djiboutian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franc Djiboutian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Djiboutian Francs hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa.


BIF DJF
coinmill.com
1000 100
2000 190
5000 480
10,000 970
20,000 1940
50,000 4840
100,000 9680
200,000 19,360
500,000 48,390
1,000,000 96,780
2,000,000 193,550
5,000,000 483,880
10,000,000 967,760
20,000,000 1,935,510
50,000,000 4,838,780
100,000,000 9,677,550
200,000,000 19,355,110
BIF tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019
DJF BIF
coinmill.com
100 1033
200 2067
500 5167
1000 10,333
2000 20,666
5000 51,666
10,000 103,332
20,000 206,664
50,000 516,659
100,000 1,033,319
200,000 2,066,638
500,000 5,166,595
1,000,000 10,333,190
2,000,000 20,666,379
5,000,000 51,665,948
10,000,000 103,331,895
20,000,000 206,663,791
DJF tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ