Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Krone Đan Mạch được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 10 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đan Mạch Krone hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


BIF DKK
coinmill.com
2000 4.75
5000 11.75
10,000 23.50
20,000 47.25
50,000 118.00
100,000 236.00
200,000 471.75
500,000 1179.50
1,000,000 2359.00
2,000,000 4718.00
5,000,000 11,794.75
10,000,000 23,589.50
20,000,000 47,178.75
50,000,000 117,947.25
100,000,000 235,894.25
200,000,000 471,788.75
500,000,000 1,179,471.75
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
DKK BIF
coinmill.com
5.00 2120
10.00 4239
20.00 8478
50.00 21,196
100.00 42,392
200.00 84,784
500.00 211,959
1000.00 423,919
2000.00 847,837
5000.00 2,119,593
10,000.00 4,239,186
20,000.00 8,478,372
50,000.00 21,195,931
100,000.00 42,391,862
200,000.00 84,783,724
500,000.00 211,959,311
1,000,000.00 423,918,622
DKK tỷ lệ
9 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ