Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Krone Đan Mạch được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đan Mạch Krone hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2020 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


BIF DKK
coinmill.com
1000 3.25
2000 6.50
5000 16.50
10,000 33.00
20,000 66.00
50,000 164.75
100,000 329.75
200,000 659.50
500,000 1648.75
1,000,000 3297.25
2,000,000 6594.50
5,000,000 16,486.25
10,000,000 32,972.50
20,000,000 65,945.25
50,000,000 164,863.00
100,000,000 329,726.00
200,000,000 659,452.00
BIF tỷ lệ
20 tháng Chín 2020
DKK BIF
coinmill.com
5.00 1516
10.00 3033
20.00 6066
50.00 15,164
100.00 30,328
200.00 60,656
500.00 151,641
1000.00 303,282
2000.00 606,564
5000.00 1,516,411
10,000.00 3,032,821
20,000.00 6,065,642
50,000.00 15,164,105
100,000.00 30,328,210
200,000.00 60,656,421
500,000.00 151,641,052
1,000,000.00 303,282,104
DKK tỷ lệ
20 tháng Chín 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ