Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Krone Đan Mạch được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đan Mạch Krone hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


BIF DKK
coinmill.com
2000 5.00
5000 12.25
10,000 24.75
20,000 49.25
50,000 123.25
100,000 246.50
200,000 493.00
500,000 1232.25
1,000,000 2464.75
2,000,000 4929.50
5,000,000 12,323.50
10,000,000 24,647.00
20,000,000 49,294.25
50,000,000 123,235.25
100,000,000 246,470.75
200,000,000 492,941.50
500,000,000 1,232,353.75
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
DKK BIF
coinmill.com
5.00 2029
10.00 4057
20.00 8115
50.00 20,286
100.00 40,573
200.00 81,146
500.00 202,864
1000.00 405,728
2000.00 811,455
5000.00 2,028,638
10,000.00 4,057,277
20,000.00 8,114,554
50,000.00 20,286,384
100,000.00 40,572,768
200,000.00 81,145,535
500,000.00 202,863,838
1,000,000.00 405,727,675
DKK tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ