Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Krone Đan Mạch được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đan Mạch Krone hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


BIF DKK
coinmill.com
2000 4.75
5000 11.75
10,000 23.50
20,000 47.25
50,000 118.00
100,000 236.25
200,000 472.25
500,000 1180.75
1,000,000 2361.50
2,000,000 4723.00
5,000,000 11,807.50
10,000,000 23,615.00
20,000,000 47,230.25
50,000,000 118,075.50
100,000,000 236,151.25
200,000,000 472,302.50
500,000,000 1,180,756.25
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
DKK BIF
coinmill.com
5.00 2117
10.00 4235
20.00 8469
50.00 21,173
100.00 42,346
200.00 84,691
500.00 211,729
1000.00 423,457
2000.00 846,915
5000.00 2,117,287
10,000.00 4,234,574
20,000.00 8,469,149
50,000.00 21,172,872
100,000.00 42,345,743
200,000.00 84,691,487
500,000.00 211,728,716
1,000,000.00 423,457,433
DKK tỷ lệ
31 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ