Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Krone Đan Mạch được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Krone Đan Mạch trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Đan Mạch Krone hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa.


BIF DKK
coinmill.com
2000 4.75
5000 12.00
10,000 23.75
20,000 47.75
50,000 119.25
100,000 238.75
200,000 477.25
500,000 1193.25
1,000,000 2386.50
2,000,000 4772.75
5,000,000 11,932.25
10,000,000 23,864.25
20,000,000 47,728.75
50,000,000 119,321.75
100,000,000 238,643.50
200,000,000 477,286.75
500,000,000 1,193,217.00
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
DKK BIF
coinmill.com
5.00 2095
10.00 4190
20.00 8381
50.00 20,952
100.00 41,904
200.00 83,807
500.00 209,518
1000.00 419,035
2000.00 838,070
5000.00 2,095,176
10,000.00 4,190,352
20,000.00 8,380,704
50,000.00 20,951,761
100,000.00 41,903,522
200,000.00 83,807,044
500,000.00 209,517,611
1,000,000.00 419,035,221
DKK tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ