Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và DiamondCoins được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 21 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DiamondCoins trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DiamondCoinss hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 21 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa.


BIF DMD
coinmill.com
1000 1.1368
2000 2.2735
5000 5.6838
10,000 11.3676
20,000 22.7352
50,000 56.8381
100,000 113.6761
200,000 227.3522
500,000 568.3806
1,000,000 1136.7612
2,000,000 2273.5223
5,000,000 5683.8058
10,000,000 11,367.6116
20,000,000 22,735.2231
50,000,000 56,838.0579
100,000,000 113,676.1157
200,000,000 227,352.2315
BIF tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019
DMD BIF
coinmill.com
2.0000 1759
5.0000 4398
10.0000 8797
20.0000 17,594
50.0000 43,985
100.0000 87,969
200.0000 175,938
500.0000 439,846
1000.0000 879,692
2000.0000 1,759,385
5000.0000 4,398,461
10,000.0000 8,796,923
20,000.0000 17,593,845
50,000.0000 43,984,613
100,000.0000 87,969,227
200,000.0000 175,938,453
500,000.0000 439,846,134
DMD tỷ lệ
21 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ