Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và DiamondCoins được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DiamondCoins trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DiamondCoinss hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa.


BIF DMD
coinmill.com
0 2.0454
0 5.1135
0 10.2270
0 20.4539
0 51.1348
0 102.2696
0 204.5391
0 511.3478
0 1022.6956
0 2045.3913
1 5113.4782
1 10,226.9564
2 20,453.9127
5 51,134.7818
10 102,269.5636
20 204,539.1272
50 511,347.8180
BIF tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
DMD BIF
coinmill.com
2.0000 0
5.0000 0
10.0000 0
20.0000 0
50.0000 0
100.0000 0
200.0000 0
500.0000 0
1000.0000 0
2000.0000 0
5000.0000 0
10,000.0000 1
20,000.0000 2
50,000.0000 5
100,000.0000 10
200,000.0000 20
500,000.0000 49
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ