Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và DiamondCoins được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho DiamondCoins trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào DiamondCoinss hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The DiamondCoins là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu DMD có thể được viết DMD. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the DiamondCoins cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DMD có 12 chữ số có nghĩa.


BIF DMD
coinmill.com
2000 2.2651
5000 5.6626
10,000 11.3253
20,000 22.6506
50,000 56.6265
100,000 113.2529
200,000 226.5059
500,000 566.2646
1,000,000 1132.5293
2,000,000 2265.0585
5,000,000 5662.6463
10,000,000 11,325.2926
20,000,000 22,650.5851
50,000,000 56,626.4628
100,000,000 113,252.9257
200,000,000 226,505.8513
500,000,000 566,264.6283
BIF tỷ lệ
19 tháng Mười 2026
DMD BIF
coinmill.com
2.0000 1766
5.0000 4415
10.0000 8830
20.0000 17,660
50.0000 44,149
100.0000 88,298
200.0000 176,596
500.0000 441,490
1000.0000 882,979
2000.0000 1,765,959
5000.0000 4,414,897
10,000.0000 8,829,794
20,000.0000 17,659,588
50,000.0000 44,148,970
100,000.0000 88,297,940
200,000.0000 176,595,879
500,000.0000 441,489,698
DMD tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ