Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Algerian Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algeria dinar hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa.


BIF DZD
coinmill.com
2000 97.65
5000 244.15
10,000 488.30
20,000 976.65
50,000 2441.55
100,000 4883.15
200,000 9766.25
500,000 24,415.65
1,000,000 48,831.30
2,000,000 97,662.60
5,000,000 244,156.50
10,000,000 488,312.95
20,000,000 976,625.90
50,000,000 2,441,564.80
100,000,000 4,883,129.60
200,000,000 9,766,259.25
500,000,000 24,415,648.10
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
DZD BIF
coinmill.com
100.00 2048
200.00 4096
500.00 10,239
1000.00 20,479
2000.00 40,957
5000.00 102,393
10,000.00 204,787
20,000.00 409,573
50,000.00 1,023,933
100,000.00 2,047,867
200,000.00 4,095,734
500,000.00 10,239,335
1,000,000.00 20,478,670
2,000,000.00 40,957,340
5,000,000.00 102,393,350
10,000,000.00 204,786,700
20,000,000.00 409,573,400
DZD tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ