Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Algerian Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algeria dinar hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa.


BIF DZD
coinmill.com
2000 88.40
5000 220.95
10,000 441.95
20,000 883.85
50,000 2209.65
100,000 4419.25
200,000 8838.50
500,000 22,096.25
1,000,000 44,192.55
2,000,000 88,385.05
5,000,000 220,962.70
10,000,000 441,925.35
20,000,000 883,850.70
50,000,000 2,209,626.80
100,000,000 4,419,253.60
200,000,000 8,838,507.25
500,000,000 22,096,268.05
BIF tỷ lệ
4 tháng Mười 2026
DZD BIF
coinmill.com
100.00 2263
200.00 4526
500.00 11,314
1000.00 22,628
2000.00 45,257
5000.00 113,141
10,000.00 226,283
20,000.00 452,565
50,000.00 1,131,413
100,000.00 2,262,826
200,000.00 4,525,651
500,000.00 11,314,128
1,000,000.00 22,628,256
2,000,000.00 45,256,511
5,000,000.00 113,141,278
10,000,000.00 226,282,555
20,000,000.00 452,565,111
DZD tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ