Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Algerian Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algeria dinar hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa.


BIF DZD
coinmill.com
2000 97.20
5000 242.95
10,000 485.90
20,000 971.75
50,000 2429.40
100,000 4858.85
200,000 9717.70
500,000 24,294.20
1,000,000 48,588.45
2,000,000 97,176.90
5,000,000 242,942.25
10,000,000 485,884.45
20,000,000 971,768.95
50,000,000 2,429,422.35
100,000,000 4,858,844.65
200,000,000 9,717,689.30
500,000,000 24,294,223.30
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
DZD BIF
coinmill.com
100.00 2058
200.00 4116
500.00 10,291
1000.00 20,581
2000.00 41,162
5000.00 102,905
10,000.00 205,810
20,000.00 411,620
50,000.00 1,029,051
100,000.00 2,058,102
200,000.00 4,116,205
500,000.00 10,290,512
1,000,000.00 20,581,024
2,000,000.00 41,162,049
5,000,000.00 102,905,121
10,000,000.00 205,810,243
20,000,000.00 411,620,486
DZD tỷ lệ
29 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ