Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Algerian Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Algerian Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Algeria dinar hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Dinar Algeria là tiền tệ Algeria (DZ, Dza). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu DZD có thể được viết DA. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Dinar Algeria được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Algeria cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi DZD có 6 chữ số có nghĩa.


BIF DZD
coinmill.com
2000 95.95
5000 239.90
10,000 479.75
20,000 959.55
50,000 2398.80
100,000 4797.65
200,000 9595.30
500,000 23,988.20
1,000,000 47,976.45
2,000,000 95,952.85
5,000,000 239,882.15
10,000,000 479,764.30
20,000,000 959,528.65
50,000,000 2,398,821.60
100,000,000 4,797,643.20
200,000,000 9,595,286.40
500,000,000 23,988,216.00
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
DZD BIF
coinmill.com
100.00 2084
200.00 4169
500.00 10,422
1000.00 20,844
2000.00 41,687
5000.00 104,218
10,000.00 208,436
20,000.00 416,871
50,000.00 1,042,178
100,000.00 2,084,357
200,000.00 4,168,714
500,000.00 10,421,784
1,000,000.00 20,843,568
2,000,000.00 41,687,135
5,000,000.00 104,217,838
10,000,000.00 208,435,675
20,000,000.00 416,871,350
DZD tỷ lệ
9 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ