Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Electronic Gulden được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Electronic Gulden trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Electronic Guldens hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Electronic Gulden là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu EFL có thể được viết EFL. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Electronic Gulden cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EFL có 12 chữ số có nghĩa.


BIF EFL
coinmill.com
1000 7.711
2000 15.421
5000 38.554
10,000 77.107
20,000 154.214
50,000 385.536
100,000 771.072
200,000 1542.144
500,000 3855.359
1,000,000 7710.718
2,000,000 15,421.436
5,000,000 38,553.590
10,000,000 77,107.180
20,000,000 154,214.359
50,000,000 385,535.899
100,000,000 771,071.797
200,000,000 1,542,143.595
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2020
EFL BIF
coinmill.com
10.000 1297
20.000 2594
50.000 6484
100.000 12,969
200.000 25,938
500.000 64,845
1000.000 129,690
2000.000 259,379
5000.000 648,448
10,000.000 1,296,896
20,000.000 2,593,792
50,000.000 6,484,480
100,000.000 12,968,961
200,000.000 25,937,922
500,000.000 64,844,805
1,000,000.000 129,689,609
2,000,000.000 259,379,218
EFL tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ