Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Bảng Ai Cập được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Ai Cập trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ai Cập Pounds hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Đồng bảng Ai Cập là tiền tệ Ai Cập (EG, EGY). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu EGP có thể được viết E. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Đồng bảng Ai Cập được chia thành 100 piasters or 1000 milliemes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đồng bảng Ai Cập cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EGP có 3 chữ số có nghĩa.


BIF EGP
coinmill.com
2000 34.50
5000 86.00
10,000 172.00
20,000 344.25
50,000 860.50
100,000 1721.25
200,000 3442.25
500,000 8605.75
1,000,000 17,211.25
2,000,000 34,422.50
5,000,000 86,056.25
10,000,000 172,112.75
20,000,000 344,225.25
50,000,000 860,563.50
100,000,000 1,721,126.75
200,000,000 3,442,253.50
500,000,000 8,605,633.75
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
EGP BIF
coinmill.com
50.00 2905
100.00 5810
200.00 11,620
500.00 29,051
1000.00 58,101
2000.00 116,203
5000.00 290,507
10,000.00 581,015
20,000.00 1,162,029
50,000.00 2,905,074
100,000.00 5,810,147
200,000.00 11,620,295
500,000.00 29,050,736
1,000,000.00 58,101,473
2,000,000.00 116,202,946
5,000,000.00 290,507,365
10,000,000.00 581,014,730
EGP tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ