Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và EOS được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho EOS trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào EOSes hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The EOS là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu EOS có thể được viết EOS. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the EOS cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EOS có 15 chữ số có nghĩa.


BIF EOS
coinmill.com
2000 0.8621
5000 2.1552
10,000 4.3105
20,000 8.6210
50,000 21.5524
100,000 43.1049
200,000 86.2097
500,000 215.5243
1,000,000 431.0485
2,000,000 862.0970
5,000,000 2155.2426
10,000,000 4310.4852
20,000,000 8620.9703
50,000,000 21,552.4258
100,000,000 43,104.8516
200,000,000 86,209.7032
500,000,000 215,524.2581
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
EOS BIF
coinmill.com
1.0000 2320
2.0000 4640
5.0000 11,600
10.0000 23,199
20.0000 46,398
50.0000 115,996
100.0000 231,992
200.0000 463,985
500.0000 1,159,962
1000.0000 2,319,924
2000.0000 4,639,849
5000.0000 11,599,622
10,000.0000 23,199,245
20,000.0000 46,398,489
50,000.0000 115,996,223
100,000.0000 231,992,447
200,000.0000 463,984,894
EOS tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ