Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và EOS được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho EOS trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào EOSes hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The EOS là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu EOS có thể được viết EOS. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the EOS cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EOS có 12 chữ số có nghĩa.


BIF EOS
coinmill.com
1000 0.1254
2000 0.2508
5000 0.6269
10,000 1.2539
20,000 2.5078
50,000 6.2694
100,000 12.5389
200,000 25.0777
500,000 62.6943
1,000,000 125.3886
2,000,000 250.7772
5,000,000 626.9430
10,000,000 1253.8860
20,000,000 2507.7721
50,000,000 6269.4302
100,000,000 12,538.8605
200,000,000 25,077.7209
BIF tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019
EOS BIF
coinmill.com
0.2000 1595
0.5000 3988
1.0000 7975
2.0000 15,950
5.0000 39,876
10.0000 79,752
20.0000 159,504
50.0000 398,760
100.0000 797,521
200.0000 1,595,041
500.0000 3,987,603
1000.0000 7,975,206
2000.0000 15,950,413
5000.0000 39,876,032
10,000.0000 79,752,064
20,000.0000 159,504,128
50,000.0000 398,760,319
EOS tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ