Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Eritrea Nakfa được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Eritrea Nakfa trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Eritrea Nakfa hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Nakfa Eritrea là tiền tệ Eritrea (ER, ERI). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu ERN có thể được viết Nfa. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Nakfa Eritrea được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ERN có 4 chữ số có nghĩa.


BIF ERN
coinmill.com
2000 9.95
5000 24.87
10,000 49.74
20,000 99.47
50,000 248.68
100,000 497.35
200,000 994.71
500,000 2486.77
1,000,000 4973.54
2,000,000 9947.09
5,000,000 24,867.72
10,000,000 49,735.45
20,000,000 99,470.90
50,000,000 248,677.25
100,000,000 497,354.50
200,000,000 994,708.99
500,000,000 2,486,772.49
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
ERN BIF
coinmill.com
10.00 2011
20.00 4021
50.00 10,053
100.00 20,106
200.00 40,213
500.00 100,532
1000.00 201,064
2000.00 402,128
5000.00 1,005,319
10,000.00 2,010,638
20,000.00 4,021,277
50,000.00 10,053,191
100,000.00 20,106,383
200,000.00 40,212,766
500,000.00 100,531,915
1,000,000.00 201,063,830
2,000,000.00 402,127,660
ERN tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ