Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Ethiopian Birr được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ethiopian Birr trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ethiopian Birr hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Birr Ethiopia là tiền tệ Ethiopia (ET, ETH). Birr Ethiopia còn được gọi là Birrs. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu ETB có thể được viết Br. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Birr Ethiopia được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Birr Ethiopia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ETB có 3 chữ số có nghĩa.


BIF ETB
coinmill.com
2000 107.32
5000 268.31
10,000 536.62
20,000 1073.25
50,000 2683.11
100,000 5366.23
200,000 10,732.46
500,000 26,831.14
1,000,000 53,662.28
2,000,000 107,324.56
5,000,000 268,311.40
10,000,000 536,622.81
20,000,000 1,073,245.61
50,000,000 2,683,114.04
100,000,000 5,366,228.07
200,000,000 10,732,456.14
500,000,000 26,831,140.35
BIF tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
ETB BIF
coinmill.com
100.00 1864
200.00 3727
500.00 9318
1000.00 18,635
2000.00 37,270
5000.00 93,175
10,000.00 186,351
20,000.00 372,701
50,000.00 931,753
100,000.00 1,863,506
200,000.00 3,727,013
500,000.00 9,317,532
1,000,000.00 18,635,063
2,000,000.00 37,270,127
5,000,000.00 93,175,317
10,000,000.00 186,350,633
20,000,000.00 372,701,267
ETB tỷ lệ
30 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ