Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Euro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Euro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Euro hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Euro là tiền tệ Andorra (AD, VÀ), Áo (AT, AUT), Bỉ (KHÔNG, BEL), E-xtô-ni-a (EE, EST), Châu Âu (EU, Liên minh châu Âu), Phần Lan (FI, FIN), Pháp (FR, FRA), Đức (DE, DEU), Hy Lạp (GR, GRC), Ireland (IE, IRL), Ý (CNTT, ITA), Lúc-xăm-bua (LU, LUX), Latvia (LV, LVA), Monaco (MC, MCO), Malta (MT, MLT), Hà Lan (NL, NLD), Bồ Đào Nha (PT, PRT), San Marino (SM, SMR), Slovenia (SI, SVN), Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK), Tây Ban Nha (ES, ESP), Vatican City (Tòa Thánh, VA, Thuế GTGT), Guiana thuộc Pháp (GF, GUF), Guadeloupe (GP, GLP), Martinique (MQ, MTQ), và Reunion (RE, Reu). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu EUR có thể được viết €. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Euro được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Euro cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi EUR có 6 chữ số có nghĩa.


BIF EUR
coinmill.com
1000 0.49
2000 0.97
5000 2.43
10,000 4.86
20,000 9.71
50,000 24.28
100,000 48.56
200,000 97.13
500,000 242.81
1,000,000 485.63
2,000,000 971.25
5,000,000 2428.14
10,000,000 4856.27
20,000,000 9712.54
50,000,000 24,281.36
100,000,000 48,562.72
200,000,000 97,125.45
BIF tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019
EUR BIF
coinmill.com
0.50 1030
1.00 2059
2.00 4118
5.00 10,296
10.00 20,592
20.00 41,184
50.00 102,960
100.00 205,919
200.00 411,839
500.00 1,029,596
1000.00 2,059,193
2000.00 4,118,385
5000.00 10,295,963
10,000.00 20,591,925
20,000.00 41,183,851
50,000.00 102,959,626
100,000.00 205,919,253
EUR tỷ lệ
19 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ