Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Bảng Quần đảo Falkland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Quần đảo Falkland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quần đảo Falkland pounds hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa.


BIF FKP
coinmill.com
2000 0.55
5000 1.38
10,000 2.76
20,000 5.52
50,000 13.79
100,000 27.59
200,000 55.17
500,000 137.93
1,000,000 275.85
2,000,000 551.70
5,000,000 1379.26
10,000,000 2758.51
20,000,000 5517.02
50,000,000 13,792.56
100,000,000 27,585.12
200,000,000 55,170.25
500,000,000 137,925.62
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
FKP BIF
coinmill.com
0.50 1813
1.00 3625
2.00 7250
5.00 18,126
10.00 36,251
20.00 72,503
50.00 181,257
100.00 362,514
200.00 725,028
500.00 1,812,571
1000.00 3,625,142
2000.00 7,250,285
5000.00 18,125,711
10,000.00 36,251,423
20,000.00 72,502,845
50,000.00 181,257,113
100,000.00 362,514,226
FKP tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ