Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Bảng Quần đảo Falkland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Quần đảo Falkland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quần đảo Falkland pounds hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa.


BIF FKP
coinmill.com
2000 0.54
5000 1.36
10,000 2.72
20,000 5.43
50,000 13.58
100,000 27.15
200,000 54.31
500,000 135.76
1,000,000 271.53
2,000,000 543.06
5,000,000 1357.64
10,000,000 2715.29
20,000,000 5430.57
50,000,000 13,576.43
100,000,000 27,152.85
200,000,000 54,305.71
500,000,000 135,764.27
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
FKP BIF
coinmill.com
0.50 1841
1.00 3683
2.00 7366
5.00 18,414
10.00 36,829
20.00 73,657
50.00 184,143
100.00 368,285
200.00 736,571
500.00 1,841,427
1000.00 3,682,854
2000.00 7,365,708
5000.00 18,414,271
10,000.00 36,828,542
20,000.00 73,657,083
50,000.00 184,142,708
100,000.00 368,285,417
FKP tỷ lệ
30 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ