Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Bảng Quần đảo Falkland được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Quần đảo Falkland trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Quần đảo Falkland pounds hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Falkland Islands bảng Anh là tiền tệ Quần đảo Falkland (Malvinas, FK, FLK). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu FKP có thể được viết F. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Falkland Islands bảng Anh được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Falkland Islands bảng Anh cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FKP có 6 chữ số có nghĩa.


BIF FKP
coinmill.com
2000 0.55
5000 1.36
10,000 2.73
20,000 5.45
50,000 13.64
100,000 27.27
200,000 54.55
500,000 136.37
1,000,000 272.74
2,000,000 545.47
5,000,000 1363.68
10,000,000 2727.35
20,000,000 5454.71
50,000,000 13,636.77
100,000,000 27,273.55
200,000,000 54,547.10
500,000,000 136,367.74
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
FKP BIF
coinmill.com
0.50 1833
1.00 3667
2.00 7333
5.00 18,333
10.00 36,666
20.00 73,331
50.00 183,328
100.00 366,656
200.00 733,311
500.00 1,833,278
1000.00 3,666,556
2000.00 7,333,113
5000.00 18,332,782
10,000.00 36,665,563
20,000.00 73,331,127
50,000.00 183,327,816
100,000.00 366,655,633
FKP tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ