Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và FlutterCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho FlutterCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào FlutterCoins hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The FlutterCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu FLT có thể được viết FLT. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the FlutterCoin cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FLT có 12 chữ số có nghĩa.


BIF FLT
coinmill.com
2000 1326.01
5000 3315.02
10,000 6630.04
20,000 13,260.07
50,000 33,150.19
100,000 66,300.37
200,000 132,600.74
500,000 331,501.86
1,000,000 663,003.72
2,000,000 1,326,007.44
5,000,000 3,315,018.61
10,000,000 6,630,037.21
20,000,000 13,260,074.42
50,000,000 33,150,186.06
100,000,000 66,300,372.12
200,000,000 132,600,744.24
500,000,000 331,501,860.59
BIF tỷ lệ
17 tháng Chín 2026
FLT BIF
coinmill.com
2000.00 3017
5000.00 7541
10,000.00 15,083
20,000.00 30,166
50,000.00 75,414
100,000.00 150,829
200,000.00 301,657
500,000.00 754,144
1,000,000.00 1,508,287
2,000,000.00 3,016,574
5,000,000.00 7,541,436
10,000,000.00 15,082,872
20,000,000.00 30,165,743
50,000,000.00 75,414,358
100,000,000.00 150,828,716
200,000,000.00 301,657,432
500,000,000.00 754,143,580
FLT tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ