Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và FlutterCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho FlutterCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào FlutterCoins hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The FlutterCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu FLT có thể được viết FLT. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the FlutterCoin cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười hai 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FLT có 12 chữ số có nghĩa.


BIF FLT
coinmill.com
1000 1017.34
2000 2034.69
5000 5086.72
10,000 10,173.44
20,000 20,346.88
50,000 50,867.21
100,000 101,734.42
200,000 203,468.84
500,000 508,672.10
1,000,000 1,017,344.20
2,000,000 2,034,688.40
5,000,000 5,086,721.00
10,000,000 10,173,442.00
20,000,000 20,346,884.00
50,000,000 50,867,210.00
100,000,000 101,734,420.01
200,000,000 203,468,840.01
BIF tỷ lệ
24 tháng Chín 2020
FLT BIF
coinmill.com
1000.00 983
2000.00 1966
5000.00 4915
10,000.00 9830
20,000.00 19,659
50,000.00 49,148
100,000.00 98,295
200,000.00 196,590
500,000.00 491,476
1,000,000.00 982,951
2,000,000.00 1,965,903
5,000,000.00 4,914,757
10,000,000.00 9,829,515
20,000,000.00 19,659,030
50,000,000.00 49,147,575
100,000,000.00 98,295,149
200,000,000.00 196,590,299
FLT tỷ lệ
2 tháng Mười hai 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ