Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2024.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


BIF FRK
coinmill.com
2000 6.4315
5000 16.0788
10,000 32.1576
20,000 64.3153
50,000 160.7882
100,000 321.5764
200,000 643.1527
500,000 1607.8818
1,000,000 3215.7637
2,000,000 6431.5273
5,000,000 16,078.8183
10,000,000 32,157.6366
20,000,000 64,315.2733
50,000,000 160,788.1832
100,000,000 321,576.3665
200,000,000 643,152.7329
500,000,000 1,607,881.8323
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
FRK BIF
coinmill.com
5.0000 1555
10.0000 3110
20.0000 6219
50.0000 15,548
100.0000 31,097
200.0000 62,194
500.0000 155,484
1000.0000 310,968
2000.0000 621,936
5000.0000 1,554,841
10,000.0000 3,109,681
20,000.0000 6,219,363
50,000.0000 15,548,406
100,000.0000 31,096,813
200,000.0000 62,193,625
500,000.0000 155,484,063
1,000,000.0000 310,968,126
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ