Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Franko là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


BIF FRK
coinmill.com
2000 5.8462
5000 14.6155
10,000 29.2310
20,000 58.4619
50,000 146.1548
100,000 292.3095
200,000 584.6191
500,000 1461.5477
1,000,000 2923.0953
2,000,000 5846.1906
5,000,000 14,615.4766
10,000,000 29,230.9532
20,000,000 58,461.9065
50,000,000 146,154.7662
100,000,000 292,309.5324
200,000,000 584,619.0647
500,000,000 1,461,547.6618
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
FRK BIF
coinmill.com
5.0000 1711
10.0000 3421
20.0000 6842
50.0000 17,105
100.0000 34,210
200.0000 68,421
500.0000 171,052
1000.0000 342,103
2000.0000 684,206
5000.0000 1,710,516
10,000.0000 3,421,031
20,000.0000 6,842,062
50,000.0000 17,105,155
100,000.0000 34,210,311
200,000.0000 68,420,622
500,000.0000 171,051,555
1,000,000.0000 342,103,110
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ