Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Fastcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Fastcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Fastcoins hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The Fastcoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu FST có thể được viết FST. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái the Fastcoin cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FST có 14 chữ số có nghĩa.


BIF FST
coinmill.com
1000 0.44
2000 0.88
5000 2.21
10,000 4.41
20,000 8.82
50,000 22.05
100,000 44.11
200,000 88.21
500,000 220.53
1,000,000 441.06
2,000,000 882.11
5,000,000 2205.28
10,000,000 4410.56
20,000,000 8821.12
50,000,000 22,052.79
100,000,000 44,105.59
200,000,000 88,211.17
BIF tỷ lệ
20 tháng Chín 2020
FST BIF
coinmill.com
0.50 1134
1.00 2267
2.00 4535
5.00 11,336
10.00 22,673
20.00 45,346
50.00 113,364
100.00 226,729
200.00 453,457
500.00 1,133,643
1000.00 2,267,287
2000.00 4,534,573
5000.00 11,336,433
10,000.00 22,672,865
20,000.00 45,345,730
50,000.00 113,364,326
100,000.00 226,728,652
FST tỷ lệ
20 tháng Chín 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ