Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Bảng Anh được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 11 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


BIF GBP
coinmill.com
2000 0.54
5000 1.36
10,000 2.72
20,000 5.44
50,000 13.59
100,000 27.18
200,000 54.36
500,000 135.91
1,000,000 271.81
2,000,000 543.62
5,000,000 1359.05
10,000,000 2718.10
20,000,000 5436.21
50,000,000 13,590.52
100,000,000 27,181.04
200,000,000 54,362.09
500,000,000 135,905.22
BIF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
GBP BIF
coinmill.com
0.50 1840
1.00 3679
2.00 7358
5.00 18,395
10.00 36,790
20.00 73,581
50.00 183,952
100.00 367,903
200.00 735,807
500.00 1,839,517
1000.00 3,679,034
2000.00 7,358,069
5000.00 18,395,172
10,000.00 36,790,345
20,000.00 73,580,690
50,000.00 183,951,724
100,000.00 367,903,448
GBP tỷ lệ
11 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ