Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Bảng Anh được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Anh trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Bảng Anh hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Pound Sterling là tiền tệ Channel Islands (Aldernay, Guernsey, Jersey, Sark), Isle of Man, và Vương Quốc Anh (Anh, Vương quốc Anh, Bắc Ai-len, Scotland, Wales, Vương quốc Anh, GB, GBR). Pound Sterling còn được gọi là Bảng Anh, United Kingdom Pound, UKP, STG, đồng Bảng Anh, Bảng Anh, BPS, và Sterlings. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Pound Sterling được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Pound Sterling cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GBP có 6 chữ số có nghĩa.


BIF GBP
coinmill.com
2000 0.50
5000 1.24
10,000 2.48
20,000 4.96
50,000 12.40
100,000 24.81
200,000 49.62
500,000 124.04
1,000,000 248.09
2,000,000 496.17
5,000,000 1240.43
10,000,000 2480.87
20,000,000 4961.74
50,000,000 12,404.34
100,000,000 24,808.68
200,000,000 49,617.36
500,000,000 124,043.41
BIF tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
GBP BIF
coinmill.com
0.50 2015
1.00 4031
2.00 8062
5.00 20,154
10.00 40,308
20.00 80,617
50.00 201,542
100.00 403,085
200.00 806,169
500.00 2,015,424
1000.00 4,030,847
2000.00 8,061,694
5000.00 20,154,235
10,000.00 40,308,470
20,000.00 80,616,941
50,000.00 201,542,352
100,000.00 403,084,704
GBP tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ