Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Lari Georgia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lari Georgia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Georgian Lari hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Lari Georgia là tiền tệ Georgia (GE, GEO). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Lari Georgia được chia thành 100 tetri. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lari Georgia cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GEL có 3 chữ số có nghĩa.


BIF GEL
coinmill.com
2000 1.74
5000 4.35
10,000 8.71
20,000 17.42
50,000 43.54
100,000 87.08
200,000 174.16
500,000 435.41
1,000,000 870.82
2,000,000 1741.64
5,000,000 4354.09
10,000,000 8708.19
20,000,000 17,416.37
50,000,000 43,540.93
100,000,000 87,081.85
200,000,000 174,163.70
500,000,000 435,409.25
BIF tỷ lệ
30 tháng Mười 2026
GEL BIF
coinmill.com
2.00 2297
5.00 5742
10.00 11,483
20.00 22,967
50.00 57,417
100.00 114,834
200.00 229,669
500.00 574,172
1000.00 1,148,345
2000.00 2,296,690
5000.00 5,741,725
10,000.00 11,483,449
20,000.00 22,966,898
50,000.00 57,417,246
100,000.00 114,834,491
200,000.00 229,668,982
500,000.00 574,172,456
GEL tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ