Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Gibraltar Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pounds hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa.


BIF GIP
coinmill.com
2000 0.53
5000 1.32
10,000 2.63
20,000 5.26
50,000 13.15
100,000 26.30
200,000 52.60
500,000 131.50
1,000,000 263.01
2,000,000 526.01
5,000,000 1315.03
10,000,000 2630.05
20,000,000 5260.10
50,000,000 13,150.25
100,000,000 26,300.50
200,000,000 52,601.01
500,000,000 131,502.52
BIF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
GIP BIF
coinmill.com
0.50 1901
1.00 3802
2.00 7604
5.00 19,011
10.00 38,022
20.00 76,044
50.00 190,110
100.00 380,221
200.00 760,442
500.00 1,901,104
1000.00 3,802,209
2000.00 7,604,417
5000.00 19,011,043
10,000.00 38,022,086
20,000.00 76,044,172
50,000.00 190,110,429
100,000.00 380,220,859
GIP tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ