Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Gibraltar Pound được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Gibraltar Pound trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Gibraltar Pounds hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Bảng Gibraltar là tiền tệ Gibraltar (GI, Gib). Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu GIP có thể được viết G. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Bảng Gibraltar được chia thành 100 pence. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Bảng Gibraltar cập nhật lần cuối vào ngày 18 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GIP có 5 chữ số có nghĩa.


BIF GIP
coinmill.com
1000 0.44
2000 0.87
5000 2.18
10,000 4.37
20,000 8.73
50,000 21.83
100,000 43.65
200,000 87.31
500,000 218.27
1,000,000 436.53
2,000,000 873.07
5,000,000 2182.66
10,000,000 4365.33
20,000,000 8730.66
50,000,000 21,826.64
100,000,000 43,653.28
200,000,000 87,306.57
BIF tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019
GIP BIF
coinmill.com
0.50 1145
1.00 2291
2.00 4582
5.00 11,454
10.00 22,908
20.00 45,816
50.00 114,539
100.00 229,078
200.00 458,156
500.00 1,145,389
1000.00 2,290,778
2000.00 4,581,557
5000.00 11,453,892
10,000.00 22,907,783
20,000.00 45,815,567
50,000.00 114,538,917
100,000.00 229,077,835
GIP tỷ lệ
18 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ