Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và GoldCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho GoldCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào GoldCoins hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). The GoldCoin là tiền tệ không có nước. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu GLD có thể được viết GLD. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the GoldCoin cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Ba 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi BIF có 3 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GLD có 12 chữ số có nghĩa.


BIF GLD
coinmill.com
2000 12.38
5000 30.94
10,000 61.88
20,000 123.75
50,000 309.39
100,000 618.77
200,000 1237.55
500,000 3093.86
1,000,000 6187.73
2,000,000 12,375.46
5,000,000 30,938.64
10,000,000 61,877.29
20,000,000 123,754.58
50,000,000 309,386.45
100,000,000 618,772.90
200,000,000 1,237,545.80
500,000,000 3,093,864.50
BIF tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
GLD BIF
coinmill.com
10.00 1616
20.00 3232
50.00 8081
100.00 16,161
200.00 32,322
500.00 80,805
1000.00 161,610
2000.00 323,220
5000.00 808,051
10,000.00 1,616,102
20,000.00 3,232,204
50,000.00 8,080,509
100,000.00 16,161,018
200,000.00 32,322,036
500,000.00 80,805,090
1,000,000.00 161,610,181
2,000,000.00 323,220,361
GLD tỷ lệ
12 tháng Ba 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ