Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi BIF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 3 chữ số có nghĩa.


BIF GNF
coinmill.com
2000 5833
5000 14,582
10,000 29,165
20,000 58,329
50,000 145,823
100,000 291,647
200,000 583,294
500,000 1,458,234
1,000,000 2,916,468
2,000,000 5,832,936
5,000,000 14,582,339
10,000,000 29,164,678
20,000,000 58,329,356
50,000,000 145,823,389
100,000,000 291,646,778
200,000,000 583,293,556
500,000,000 1,458,233,890
BIF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026
GNF BIF
coinmill.com
5000 1714
10,000 3429
20,000 6858
50,000 17,144
100,000 34,288
200,000 68,576
500,000 171,440
1,000,000 342,881
2,000,000 685,761
5,000,000 1,714,403
10,000,000 3,428,805
20,000,000 6,857,610
50,000,000 17,144,026
100,000,000 34,288,052
200,000,000 68,576,105
500,000,000 171,440,262
1,000,000,000 342,880,524
GNF tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ