Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Burundi Franc và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Burundi Franc. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Burundi Franc để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Burundi là tiền tệ Burundi (BI, BDI). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu BIF có thể được viết FBu. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Franc Burundi được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Burundi cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi BIF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 5 chữ số có nghĩa.


BIF GNF
coinmill.com
1000 4991
2000 9982
5000 24,955
10,000 49,910
20,000 99,820
50,000 249,550
100,000 499,101
200,000 998,202
500,000 2,495,504
1,000,000 4,991,008
2,000,000 9,982,015
5,000,000 24,955,038
10,000,000 49,910,076
20,000,000 99,820,153
50,000,000 249,550,382
100,000,000 499,100,765
200,000,000 998,201,530
BIF tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019
GNF BIF
coinmill.com
5000 1002
10,000 2004
20,000 4007
50,000 10,018
100,000 20,036
200,000 40,072
500,000 100,180
1,000,000 200,360
2,000,000 400,721
5,000,000 1,001,802
10,000,000 2,003,603
20,000,000 4,007,207
50,000,000 10,018,017
100,000,000 20,036,034
200,000,000 40,072,068
500,000,000 100,180,171
1,000,000,000 200,360,342
GNF tỷ lệ
20 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ